Đang tải nội dung…
Trong buổi cập nhật gần đây của Cơ quan Di trú New Zealand (Immigration New Zealand - INZ), hồ sơ tài chính là một trong những nội dung được nhấn mạnh nhiều nhất. Đây cũng là vấn đề mà phụ huynh thường hỏi SGTD Education khi chuẩn bị hồ sơ du học New Zealand, Canada và Úc.
Gia đình cần có bao nhiêu tiền? Có bắt buộc phải gửi tiết kiệm không? Tiền mới gửi vào tài khoản có được chấp nhận không? Nhà đất, ô tô hoặc hoạt động kinh doanh có được tính là tài chính du học không?
Mỗi quốc gia có mức chi phí tối thiểu, biểu mẫu và cách xét hồ sơ khác nhau. Tuy nhiên, nếu nhìn ở góc độ tổng thể, hồ sơ tài chính du học New Zealand, Canada và Úc đều được đánh giá dựa trên những nguyên tắc khá giống nhau.
1. Một hồ sơ tài chính tốt cần trả lời những gì?
Một hồ sơ tài chính tốt không chỉ trả lời câu hỏi “Gia đình đang có bao nhiêu tiền?”, mà phải trả lời được đầy đủ các câu hỏi sau:
5 câu hỏi cần làm rõ
Có đủ tiền không?
Số tiền hiện có có đủ để chi trả học phí, sinh hoạt phí, chi phí đi lại và các khoản phát sinh cần thiết hay không?
Tiền đến từ đâu?
Số tiền đó đến từ đâu?
Có phù hợp với thực tế gia đình?
Nguồn tiền có phù hợp với nghề nghiệp, thu nhập và quá trình tích lũy thực tế của gia đình hay không?
Tiền có sẵn sàng để sử dụng?
Tiền có thực sự sẵn sàng để học sinh sử dụng trong suốt quá trình học hay chỉ được đưa vào tài khoản tạm thời để phục vụ việc xin visa?
Gia đình có duy trì được các trách nhiệm khác?
Sau khi chi trả cho việc học, gia đình có còn đủ khả năng duy trì cuộc sống, hoạt động kinh doanh và các trách nhiệm tài chính khác hay không?
Vì vậy, một bộ hồ sơ tài chính thường cần thể hiện được bốn nhóm nội dung: số tiền sẵn có, nguồn hình thành số tiền, thu nhập duy trì và mối quan hệ giữa người bảo trợ với học sinh.
Số tiền sẵn có
Đây là khoản tiền có thể sử dụng để thanh toán học phí, sinh hoạt phí, vé máy bay và những chi phí liên quan đến quá trình học tập.
Các bằng chứng thường được sử dụng gồm sổ tiết kiệm, xác nhận số dư, sao kê tài khoản ngân hàng, chứng chỉ tiền gửi, khoản vay giáo dục được ngân hàng phê duyệt, học bổng hoặc khoản tiền đã được chuyển vào tài khoản theo cơ chế do cơ quan di trú chấp nhận.
Số tiền tối thiểu theo quy định chỉ là ngưỡng cơ bản để hồ sơ được xem xét. Trong thực tế, chuyên viên xét duyệt còn đánh giá tổng học phí của chương trình, thời gian học, số người đi cùng, thu nhập của gia đình và kế hoạch chi trả cho toàn bộ lộ trình.
Nguồn hình thành số tiền
Gia đình cần giải thích số tiền đang có được tích lũy từ đâu. Nguồn tiền có thể đến từ tiền lương, lợi nhuận kinh doanh, tiền cho thuê nhà hoặc đất, chuyển nhượng tài sản, khoản tiết kiệm tích lũy trong nhiều năm, thừa kế, quà tặng hợp pháp, khoản vay giáo dục hoặc học bổng.
Khoản tiền lớn mới chuyển vào cần được giải thích
Nếu tài khoản xuất hiện một khoản tiền lớn mới được chuyển vào nhưng không có tài liệu giải thích, chuyên viên xét duyệt có thể nghi ngờ đây là tiền vay tạm thời hoặc tiền không thực sự thuộc quyền sử dụng của gia đình.
Vì vậy, nếu tiền đến từ việc bán tài sản, gia đình cần cung cấp hợp đồng chuyển nhượng, bằng chứng thanh toán và tài liệu thể hiện quyền sở hữu tài sản trước khi bán. Nếu tiền đến từ hoạt động kinh doanh, cần có giấy phép kinh doanh, hồ sơ thuế, sao kê dòng tiền và các tài liệu cho thấy doanh nghiệp thực sự hoạt động.
Thu nhập duy trì
Tiền tiết kiệm cho thấy gia đình có nguồn tiền hiện tại. Thu nhập cho thấy gia đình có khả năng tiếp tục chi trả trong những năm tiếp theo. Đối với chương trình học kéo dài nhiều năm, chuyên viên xét duyệt thường không chỉ xem gia đình có đủ tiền cho năm đầu tiên hay không, mà còn xem kế hoạch chi trả cho phần thời gian còn lại có hợp lý hay không.
Nguồn thu nhập có thể được chứng minh bằng hợp đồng lao động, thư xác nhận việc làm, bảng lương, sao kê nhận lương, hồ sơ thuế thu nhập cá nhân, giấy phép kinh doanh, báo cáo thuế, hóa đơn, hợp đồng mua bán, hợp đồng cho thuê và sao kê thể hiện dòng tiền thực tế.
Một gia đình có khoản tiết kiệm lớn nhưng không giải thích được nguồn hình thành hoặc không có thu nhập duy trì vẫn có thể bị đánh giá rủi ro.
Ngược lại, gia đình có thu nhập tốt nhưng số tiền sẵn có không đủ để thanh toán chi phí ban đầu cũng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu.
Người bảo trợ và mối quan hệ với học sinh
Người bảo trợ cần chứng minh được danh tính, mối quan hệ với học sinh, khả năng tài chính và lý do hợp lý cho việc tài trợ. Cha mẹ thường là người bảo trợ dễ giải thích nhất. Nếu người bảo trợ là anh chị em, cô dì, chú bác, ông bà, bạn của gia đình hoặc một tổ chức, hồ sơ cần giải thích kỹ hơn về mối quan hệ, thời gian gắn bó, lý do tài trợ và khả năng thực hiện cam kết.
Cam kết tài trợ cần đi kèm bằng chứng
Cần lưu ý thêm: Một lá thư cam kết tài trợ không thể thay thế cho bằng chứng về tiền và thu nhập. Người bảo trợ phải có khả năng tài chính thật và nguồn tiền phải thực sự sẵn sàng cho học sinh sử dụng.
2. Hồ sơ tài chính du học New Zealand

Sinh viên học chương trình bậc cao đẳng, đại học, tiếng Anh hoặc chương trình không thuộc giáo dục bắt buộc và học sinh Year 01–13 (từ tiểu học đến hết trung học phổ thông) có mức sinh hoạt phí khác nhau:
Nhóm sinh viên nêu trên · Từ 1 năm
20,000 NZD/năm
Cùng nhóm chương trình · Dưới 1 năm
1,667 NZD/tháng
Học sinh Year 01–13 · Từ 1 năm
17,000 NZD/năm
Học sinh Year 01–13 · Dưới 1 năm
1,417 NZD/tháng
Tính riêng học phí và chi phí rời New Zealand
Khoản sinh hoạt phí này chưa bao gồm học phí và chi phí mua vé rời khỏi New Zealand. Nếu gia đình đã trả trước tiền ở, chẳng hạn thanh toán phí homestay cho trường, phần chi phí đã trả có thể được khấu trừ khi tính số tiền sinh hoạt còn phải chứng minh.
Học phí và bằng chứng thanh toán
Đối với học phí, học sinh phải đáp ứng một trong các phương án:
- Đã thanh toán đầy đủ học phí của năm đầu tiên hoặc chương trình đầu tiên, tùy thời gian nào ngắn hơn.
- Có đủ tiền để thanh toán sau khi được chấp thuận visa về nguyên tắc.
- Thuộc trường hợp được miễn học phí và có xác nhận của trường.
Cần biên nhận chính thức từ cơ sở giáo dục
Cơ quan Di trú New Zealand không chấp nhận ảnh chụp màn hình giao dịch chuyển khoản hoặc biên nhận do công ty tư vấn du học phát hành làm bằng chứng học phí. Bằng chứng phù hợp phải là biên nhận hoặc xác nhận chính thức từ cơ sở giáo dục.

Lịch sử tài khoản ít nhất 03 tháng
Các bằng chứng tài chính chính có thể gồm sao kê ngân hàng thể hiện tên chủ tài khoản và ít nhất 03 tháng lịch sử giao dịch; chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn đã được duy trì ít nhất 03 tháng; thư xác nhận học bổng; giấy phê duyệt và giải ngân khoản vay giáo dục; hoặc bằng chứng về quỹ có thể rút được.
Lưu ý với tiền mới gửi vào tài khoản
Nếu tài khoản có khoản tiền gửi lớn trên 2,000 NZD hoặc có nhiều khoản tiền nhỏ được gửi vào trong thời gian ngắn, gia đình nên giải thích nguồn tiền và cung cấp giấy tờ chứng minh.
Nếu tài khoản mới được mở, gia đình cần giải thích số tiền được chuyển từ đâu. Tài liệu có thể gồm hồ sơ thuế, bảng lương, thư xác nhận thu nhập, giấy phép kinh doanh, báo cáo thuế của doanh nghiệp, hợp đồng cho thuê hoặc bằng chứng chuyển tiền từ một tài khoản tích lũy khác.

Cam kết tài chính dành cho sinh viên – INZ 1014
Nếu người thân hoặc một bên thứ ba ở ngoài New Zealand cam kết hỗ trợ tài chính, họ có thể phải hoàn thành mẫu Cam kết Tài chính dành cho Sinh viên – Financial Undertaking for a Student, mã mẫu INZ 1014.
Hai điểm cần thống nhất trong hồ sơ
Người cam kết và người đứng tên tài liệu tài chính
Theo phần hướng dẫn được Cơ quan Di trú New Zealand trình bày tại hội nghị vừa qua, chỉ một người được đứng tên là người cam kết tài chính. Người ký mẫu INZ 1014 phải đồng thời là người đứng tên trên các tài liệu tài chính.
Thời điểm nộp mẫu cam kết
Mẫu cam kết này cần được nộp ngay trong hồ sơ Student Visa ban đầu. Không nên đến lần nộp hồ sơ tiếp theo mới thay đổi cách giải trình và bổ sung người cam kết tài chính.

Chấp thuận visa về nguyên tắc – AIP
Học sinh nộp hồ sơ từ bên ngoài New Zealand có thể lựa chọn xin chấp thuận visa về nguyên tắc (Approval in Principle - AIP), trước khi thanh toán học phí. Khi hồ sơ được AIP, điều đó chưa có nghĩa là visa đã được cấp.
Học sinh vẫn phải hoàn thành các điều kiện được ghi trong thư AIP, chẳng hạn thanh toán học phí hoặc chuyển tiền sinh hoạt theo yêu cầu.
Thời hạn thông thường nộp biên nhận học phí sau AIP
10 ngày
Thời hạn thông thường nếu được yêu cầu sử dụng FTS
15 ngày
Nếu cần thêm thời gian, học sinh phải liên hệ chuyên viên xét duyệt để xin gia hạn càng sớm càng tốt.

Chương trình Chuyển tiền Sinh hoạt – FTS
Chương trình Chuyển tiền Sinh hoạt (Funds Transfer Scheme, viết tắt là FTS), là cơ chế do Cơ quan Di trú New Zealand triển khai và được Ngân hàng ANZ New Zealand vận hành.
Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có thể được yêu cầu sử dụng FTS. Khi đó, học sinh phải chuyển khoản sinh hoạt phí tối thiểu vào tài khoản FTS tại New Zealand. Tiền sẽ được chuyển dần hằng tháng từ tài khoản tiết kiệm FTS sang tài khoản sử dụng thông thường của học sinh.
Mục đích của FTS là giúp Cơ quan Di trú New Zealand xác nhận học sinh thực sự có quyền tiếp cận nguồn tiền sinh hoạt trong thời gian học. Tuy nhiên, việc mở tài khoản và chuyển tiền theo FTS không đồng nghĩa hồ sơ chắc chắn được cấp visa.
Tài sản nào thường không được tính là tiền sẵn có?
Trong phần trình bày tại hội nghị, Cơ quan Di trú New Zealand cho biết một số loại tài sản thường không được chấp nhận làm bằng chứng về nguồn tiền sinh hoạt sẵn có:
- Thẻ tín dụng; ảnh chụp tiền mặt
- Vàng; khoản vay dựa trên vàng; chứng thư định giá trang sức
- Tiền mã hóa
- Cổ phiếu, trái phiếu, quỹ tương hỗ
- Giấy tờ định giá đất đai
- Tuyên bố sẽ bán bất động sản để chi trả cho việc học
Điều này không có nghĩa nhà đất, hoạt động kinh doanh hoặc các tài sản khác hoàn toàn không có giá trị trong hồ sơ. Các tài sản này vẫn có thể được sử dụng để thể hiện điều kiện kinh tế, quá trình tích lũy và sự ràng buộc của gia đình tại Việt Nam. Tuy nhiên, tài sản không dễ chuyển đổi thành tiền không thể thay thế cho khoản tiền thực tế cần để thanh toán học phí và sinh hoạt phí.

3. So sánh hồ sơ tài chính New Zealand, Canada và Úc
Những nguyên tắc chung
Cả ba quốc gia đều yêu cầu gia đình chứng minh đủ khả năng thanh toán học phí, sinh hoạt phí và chi phí đi lại. Nếu có vợ, chồng hoặc con đi cùng, gia đình phải tính thêm chi phí của những người phụ thuộc.
Cả ba quốc gia đều quan tâm đến NGUỒN TIỀN, không chỉ số dư tại thời điểm nộp hồ sơ. Khoản tiền lớn mới xuất hiện, tài khoản mới mở hoặc dòng tiền không phù hợp với thu nhập đều cần được giải thích.
Cả ba quốc gia đều xem xét khả năng chi trả cho năm đầu tiên và tính hợp lý của kế hoạch tài chính trong toàn bộ thời gian học. Việc chứng minh đủ tiền cho năm đầu không có nghĩa gia đình được bỏ qua kế hoạch chi trả cho các năm sau.
Nhà đất, ô tô, cơ sở kinh doanh và những tài sản có giá trị khác chủ yếu giúp thể hiện năng lực kinh tế và nguồn tích lũy. Chúng không tự động được tính như tiền mặt sẵn sàng để thanh toán học phí và sinh hoạt phí.
Tiền vay để đầu tư cho giáo dục, học bổng và sự hỗ trợ của người thân đều có thể được xem xét nếu có giấy tờ hợp lệ, nguồn rõ ràng và khả năng thực hiện thực tế.
New Zealand: lịch sử tài khoản, AIP và FTS
New Zealand quy định rõ mức sinh hoạt phí 20,000 NZD/năm đối với phần lớn sinh viên bậc sau phổ thông và 17,000 NZD/năm đối với học sinh Year 01–13.
New Zealand yêu cầu sao kê hoặc lịch sử giao dịch tối thiểu 03 tháng và hướng dẫn cụ thể việc giải trình các khoản tiền mới gửi trên 2,000 NZD.
New Zealand có cơ chế Approval in Principle, cho phép một số học sinh nộp hồ sơ từ ngoài New Zealand chờ được chấp thuận về nguyên tắc trước khi thanh toán học phí.
New Zealand cũng có Funds Transfer Scheme dành cho sinh viên từ một số quốc gia, trong đó có Việt Nam. Học sinh chỉ sử dụng FTS khi được Cơ quan Di trú New Zealand yêu cầu.
Canada: nguồn lực năm đầu và kế hoạch cho cả chương trình
Canada yêu cầu chứng minh đủ tiền để thanh toán học phí, sinh hoạt phí và chi phí đi lại mà không phụ thuộc vào việc đi làm tại Canada.
Hồ sơ phải chứng minh đủ nguồn lực tài chính cho năm học đầu tiên. Nếu chương trình kéo dài hơn một năm, gia đình còn phải trình bày kế hoạch chi trả cho toàn bộ thời gian còn lại.
Đối với hồ sơ nộp từ ngày 01/9/2026 tại các tỉnh và vùng lãnh thổ ngoài Quebec:
| Số người | Mức sinh hoạt phí tối thiểu |
|---|---|
| 1 người | 23,448 CAD/năm |
| 2 người | 29,192 CAD |
| 3 người | 35,888 CAD |
| 4 người | 43,572 CAD |
Mức 23,448 CAD/năm bao gồm học phí và chi phí đi lại.
Đối với hồ sơ nộp từ ngày 01/01/2025 đến hết ngày 31/8/2026, mức sinh hoạt phí tối thiểu cho một người tại các tỉnh và vùng lãnh thổ ngoài Quebec là 22,895 CAD.
Quebec áp dụng yêu cầu tài chính riêng theo quy định của tỉnh và hồ sơ xin Giấy chứng nhận Chấp thuận của Quebec (Quebec Acceptance Certificate - CAQ).
Sao kê tài khoản 06 tháng gần nhất
Canada thường yêu cầu sao kê tài khoản ngân hàng trong 06 tháng gần nhất, bao gồm tháng nộp hồ sơ hoặc tháng ngay trước thời điểm nộp. Tài liệu phải thể hiện được nguồn thu nhập tạo nên các giao dịch trong tài khoản.
Canada chấp nhận nhiều hình thức chứng minh như biên nhận đã thanh toán học phí và tiền ở, khoản vay giáo dục, học bổng, tài khoản ngân hàng tại Canada, Chứng thư Đầu tư Đảm bảo (Guaranteed Investment Certificate - GIC), sao kê tài khoản, thu nhập từ việc làm, lương hưu hoặc bất động sản cho thuê.
Điểm cần lưu ý là việc đã đóng học phí năm đầu không thay thế cho yêu cầu chứng minh sinh hoạt phí và chi phí đi lại.
Úc: chi phí ban đầu và người phụ thuộc đi cùng
Đối với Visa Du học Úc (Student Visa, subclass 500), nếu được yêu cầu cung cấp bằng chứng tài chính, du học sinh cần chứng minh đủ chi phí đi lại, sinh hoạt phí, học phí của 12 tháng đầu sau khi trừ phần đã thanh toán và chi phí dành cho những người phụ thuộc đi cùng.
| Khoản chi phí | Mức tài chính |
|---|---|
| Sinh hoạt phí của đương đơn chính | 29,710 AUD/năm |
| Sinh hoạt phí bổ sung cho vợ, chồng hoặc người sống chung như vợ chồng | 10,394 AUD |
| Mỗi người con phụ thuộc | 4,449 AUD |
| Chi phí học tập của con trong độ tuổi đi học đi cùng | 13,502 AUD/năm |
Úc cũng cho phép chứng minh bằng thu nhập cá nhân hằng năm của cha mẹ, vợ hoặc chồng:
Học sinh đi một mình · Thu nhập tối thiểu
87,856 AUD/năm
Có người phụ thuộc đi cùng · Thu nhập tối thiểu
102,500 AUD/năm
Bằng chứng phải là tài liệu thu nhập chính thức của cơ quan nhà nước, được cấp trong vòng 12 tháng trước ngày nộp hồ sơ.
Các hình thức bằng chứng tài chính được quy định gồm tiền gửi tại tổ chức tài chính, khoản vay từ tổ chức tài chính, khoản vay của chính phủ, học bổng hoặc hỗ trợ tài chính.
Không phải mọi hồ sơ xin Student Visa Úc đều được yêu cầu tải bằng chứng tài chính giống nhau ngay khi nộp. Yêu cầu tài liệu phụ thuộc vào quốc tịch, cơ sở giáo dục, chương trình học và kết quả kiểm tra trên Công cụ Danh mục Hồ sơ (Document Checklist Tool) của Bộ Nội vụ Úc. Tuy nhiên, cơ quan xét duyệt vẫn có quyền yêu cầu bổ sung bằng chứng tài chính trong quá trình xử lý.
Tài chính cần phù hợp với hoàn cảnh và kế hoạch học tập
Ngoài khả năng chi trả, Úc còn đánh giá tiêu chí Người học Thực sự (Genuine Student - GS). Vì vậy, nguồn tài chính phải phù hợp với hoàn cảnh gia đình, giá trị chương trình, lý do chọn Úc và lợi ích nghề nghiệp mà khóa học dự kiến mang lại.
4. Sáu nhóm tài liệu nên chuẩn bị
Để sử dụng làm nền tảng cho hồ sơ du học New Zealand, Canada hoặc Úc, gia đình có thể chuẩn bị các nhóm tài liệu sau:
Tiền sẵn có
Sổ tiết kiệm, xác nhận số dư, sao kê tài khoản, chứng chỉ tiền gửi, bằng chứng khoản vay giáo dục, học bổng và biên nhận học phí đã thanh toán.
Nguồn hình thành tiền
Sao kê thể hiện quá trình tích lũy, hồ sơ tiền lương, lợi nhuận kinh doanh, tiền cho thuê, chuyển nhượng tài sản, thừa kế hoặc nguồn tiền hợp pháp khác.
Thu nhập của người bảo trợ
Hợp đồng lao động, xác nhận việc làm, bảng lương, sao kê nhận lương, hồ sơ thuế, giấy phép kinh doanh, báo cáo thuế, hóa đơn, hợp đồng mua bán và hợp đồng cho thuê.
Tài sản bổ trợ
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà, phương tiện, cổ phần hoặc tài sản kinh doanh. Nhóm này giúp thể hiện điều kiện kinh tế nhưng không thay thế cho tiền sẵn có.
Mối quan hệ và cam kết tài trợ
Giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, giấy tờ hộ tịch, giấy tờ tùy thân của người bảo trợ, thư cam kết tài trợ và bản giải thích lý do tài trợ nếu người bảo trợ không phải cha mẹ.
Bản giải trình tài chính
Tóm tắt tổng chi phí, số tiền đã thanh toán, số tiền đang có, nguồn hình thành, thu nhập hằng tháng hoặc hằng năm và kế hoạch chi trả cho những năm học tiếp theo.
5. Những lỗi hồ sơ tài chính thường gặp
Có sổ tiết kiệm nhưng thiếu giải trình nguồn tiền
Lỗi phổ biến nhất là chỉ cung cấp sổ tiết kiệm mà không giải thích tiền từ đâu mà có. Một số gia đình gửi một khoản tiền lớn ngay trước ngày nộp hồ sơ nhưng không có giấy tờ chứng minh nguồn hình thành.
Thu nhập kê khai không khớp bằng chứng
Một lỗi khác là kê khai thu nhập rất cao nhưng sao kê, thuế và hoạt động kinh doanh thực tế không tương ứng. Hồ sơ càng cố thể hiện thu nhập lớn nhưng thiếu bằng chứng thì càng dễ tạo ra nghi ngờ.
Nhiều tài sản nhưng thiếu tiền sử dụng ngay
Một số gia đình liệt kê nhiều nhà đất và tài sản có giá trị nhưng lại không có đủ tiền có thể sử dụng ngay để đóng học phí và sinh hoạt phí. Tài sản lớn không tự động đồng nghĩa với khả năng chi trả.
Người bảo trợ ngoài cha mẹ chưa được giải thích rõ
Cũng có trường hợp người bảo trợ không phải cha mẹ nhưng hồ sơ chỉ có một thư cam kết chung chung, không giải thích được mối quan hệ, lý do tài trợ và trách nhiệm tài chính của người này đối với những thành viên khác trong gia đình.
Chỉ tính chi phí năm đầu
Ngoài ra, phụ huynh thường chỉ tính chi phí năm đầu mà không xây dựng kế hoạch cho toàn bộ chương trình. Với khóa học kéo dài từ hai đến bốn năm, hồ sơ cần cho thấy gia đình sẽ tiếp tục chi trả bằng nguồn nào sau khi sử dụng khoản tiết kiệm ban đầu.


6. Ba từ khóa: Đủ – Thật – Hợp lý
Dù xin visa du học New Zealand, Canada hay Úc, một hồ sơ tài chính tốt cần đáp ứng ba yếu tố: đủ, thật và hợp lý.
ĐỦ
Số tiền đáp ứng học phí, sinh hoạt phí, chi phí đi lại và chi phí của người đi cùng theo quy định.
THẬT
Tiền có nguồn gốc rõ ràng, thuộc quyền sử dụng hợp pháp của gia đình và thực sự sẵn sàng cho việc học.
HỢP LÝ
Số tiền, thu nhập, nghề nghiệp, quy mô kinh doanh, mối quan hệ với người bảo trợ và kế hoạch học tập phải phù hợp với nhau.
Lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ thực tế
Các mức tài chính trong bài là mức đang được công bố tại thời điểm tổng hợp và có thể được điều chỉnh. Khi chuẩn bị hồ sơ thực tế, gia đình cần kiểm tra lại yêu cầu mới nhất theo ngày nộp đơn, quốc gia, chương trình học, số người đi cùng và địa điểm học tập.
YOUR ASPIRATIONS – OUR MISSION
Đủ, thật và hợp lý
Hồ sơ tài chính không phải là cuộc thi xem gia đình nào kê khai nhiều tiền hoặc nhiều tài sản hơn. Mục tiêu là chứng minh rằng kế hoạch du học đã được chuẩn bị nghiêm túc, gia đình hiểu rõ chi phí và có khả năng thực tế để đồng hành cùng học sinh trong suốt quá trình học.