| Cách lập ngân sách | Theo trường/ngành/năm học, giữ tổng gốc bằng TWD | Theo AY2026/2027, quốc tịch, ngành và trạng thái Tuition Grant | Học phí TB đại học ≈ 6,82 triệu KRW/năm; cộng sinh hoạt theo thành phố | Đại học quốc lập 535.800 ¥/năm cộng phí nhập học 282.000 ¥ đóng một lần ở năm đầu |
|---|
| Ngôn ngữ giảng dạy | Tiếng Hoa hoặc tiếng Anh theo chương trình | Chủ yếu tiếng Anh; chuẩn đầu vào theo trường/ngành | Tiếng Hàn hoặc tiếng Anh theo chương trình | Chủ yếu tiếng Nhật; một phần chương trình cấp bằng dạy bằng tiếng Anh |
|---|
| Chuẩn đầu vào | Brochure của trường/khoa; TOCFL hoặc tiếng Anh khi được yêu cầu | Theo đại học, polytechnic hoặc PEI; có thể có thi, phỏng vấn, portfolio | Theo trường/ngành; TOPIK 3 chỉ là chuẩn tham khảo phổ biến, không phải mọi chương trình | Chương trình tiếng Nhật thường xét EJU cộng thi riêng của trường, từ JLPT N2; chương trình tiếng Anh xét IELTS hoặc TOEFL |
|---|
| Làm thêm trong kỳ | Cần giấy phép; tối đa 20 giờ/tuần | Student’s Pass + học toàn thời gian tại cơ sở trong danh sách MOM; tối đa 16 giờ/tuần | Cần phép; 10–35 giờ tùy visa, bậc học, TOPIK và điều kiện bổ sung | Cần « Giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú »; tối đa 28 giờ/tuần, kỳ nghỉ dài tối đa 8 giờ/ngày |
|---|
| Học bổng/hỗ trợ chính | HES 2026–2027, MOE 2026, TaiwanICDF đã có lịch 2027 | ASEAN Scholarship 2026 đã đóng; 2027 chưa công bố. Tuition Grant không phải học bổng | GKS 2026 khoảng 1.900 học viên mới; học bổng trường không có mức chung | MEXT toàn phần; JASSO 48.000 hoặc 80.000 ¥/tháng; miễn giảm học phí 50–100% ở nhiều trường quốc lập |
|---|
| Tài chính/visa | Theo checklist BOCA; có thể gồm tài chính, khám sức khỏe và xác thực tài liệu | ICA yêu cầu khai nguồn hỗ trợ tài chính và có thể yêu cầu tài liệu bổ sung | D-2: 20/16 triệu KRW; D-4-1: 10/8 triệu KRW theo vùng, kèm thời gian duy trì | Trường xin COE trước, khoảng hai đến ba tháng; có COE mới nộp được hồ sơ visa du học |
|---|
| Đường học tiếng trước | Có trung tâm Hoa ngữ; thời lượng và điều kiện theo kỳ | Có English/foundation pathway tại một số trường; không có cấu hình chung | Có D-4-1 học tiếng rồi chuyển D-2 khi đáp ứng điều kiện | Trường Nhật ngữ 1 – 2 năm rồi lên đại học hoặc trường chuyên môn |
|---|
| Dữ liệu người học Việt Nam | 52.974 sinh viên, năm học 2025–2026 | Không dùng một con số chung khi chưa có nguồn chính thức tương đương | 122.734 người giữ tư cách D-2/D-4, tháng 3/2026 | Không dùng một con số chung khi chưa có nguồn chính thức tương đương |
|---|
| Bộ lọc chất lượng | Brochure chính thức của trường/khoa và chương trình | Nhóm trường, EduTrust với PEI và bảng phí đúng intake | Thông báo trường/ngành và trạng thái IEQAS | Thông báo tuyển sinh của trường và yêu cầu tiếng Nhật đầu vào đã cập nhật 2026 |
|---|
| Sau tốt nghiệp | Quyền ở lại/làm việc phụ thuộc tư cách cư trú và điều kiện hiện hành | Student’s Pass hết hạn thì cần work pass phù hợp; Tuition Grant không bảo đảm việc làm | Có thể xem xét D-10 hoặc tư cách lao động nếu đáp ứng điều kiện; không tự động | Đổi sang « Hoạt động đặc định » tìm việc 6 tháng và gia hạn thêm 6 tháng; có diện « Hoạt động đặc định số 46 » |
|---|