Đang tải nội dung…
1. Tuyển sinh của trường
Trường và ngành quyết định học lực, TOPIK/IELTS, hồ sơ học thuật, kỳ nhập học và điều kiện nhận thư mời.
Đọc thông báo tuyển sinh của đúng chương trình.
Đang tải nội dung…

Chọn D-4 hay D-2, TOPIK, ngân sách và học bổng từ nguồn chính thức.
Cập nhật 25/07/2026 · Nguồn chính thức
TOPIK 3 là mốc tham khảo; yêu cầu tùy trường và ngành.TOPIK 3 là chuẩn tham khảo phổ biến cho nhiều chương trình đại học; yêu cầu thực tế phụ thuộc trường, ngành và mục đích sử dụng.
Tự đánh giá hồ sơ
Visa · trường · TOPIK
Ngân sách · làm thêm
GKS 2026 · học bổng trường
Checklist · timeline
D-10 · việc làm
6 câu hỏi quan trọng
Đang xem mục Phù hợp?, đã đọc khoảng 0% bài viết.
Hàn Quốc phù hợp khi mục tiêu học tập, năng lực tiếng và ngân sách đi cùng nhau — không phải khi kế hoạch phụ thuộc vào việc làm thêm.
Trường và ngành quyết định học lực, TOPIK/IELTS, hồ sơ học thuật, kỳ nhập học và điều kiện nhận thư mời.
Đọc thông báo tuyển sinh của đúng chương trình.
Loại visa, khu vực trường, tài chính, thời gian duy trì số dư và cơ quan tiếp nhận phụ thuộc hồ sơ cụ thể.
Dùng checklist của cơ quan lãnh sự phụ trách nơi cư trú.
Đăng ký cư trú, phạm vi làm thêm, số giờ và chuyển tư cách do cơ quan xuất nhập cảnh quản lý.
Không làm thêm hoặc đổi mục đích lưu trú trước khi được phép.
Được trường nhận không đồng nghĩa tự động được cấp visa; có visa cũng không đồng nghĩa được làm thêm ngay. Mỗi lớp dùng cơ quan quyết định và bộ hồ sơ khác nhau.




Tính đến tháng 3/2026, Hàn Quốc ghi nhận 326.385 người nước ngoài cư trú với tư cách du học D-2 hoặc đào tạo D-4. Trong đó, người Việt Nam là 122.734, tương đương khoảng 37,6%. Đây là số liệu theo tư cách lưu trú của Korea Immigration Service, không đồng nhất với số sinh viên đang ghi danh trong điều tra giáo dục đại học.
Sức hút đến từ khoảng cách gần, cộng đồng người Việt lớn, hệ thống trường đa dạng và khả năng chuyển từ khóa tiếng sang chương trình cấp bằng. Tuy vậy, gia đình vẫn cần chuẩn bị đủ ngân sách ban đầu; thu nhập làm thêm chỉ nên được xem là khoản hỗ trợ sau khi sinh viên đủ điều kiện và được cấp phép.
Tháng 4/2026, Bộ Tư pháp Hàn Quốc công bố định hướng quản lý kiểm tra chặt trước nhập cảnh và linh hoạt hơn sau nhập cảnh. Một số nội dung vẫn đang được nghiên cứu hoặc chỉ áp dụng cho chương trình, trường và ứng viên được lựa chọn, nên không thể hiểu là quyền lợi chung đã có hiệu lực với mọi du học sinh.
Đơn vị: người · Kỳ dữ liệu: tháng 3/2026 · Phạm vi: người nước ngoài đang cư trú với tư cách D-2 hoặc D-4, không phải số ghi danh trong điều tra giáo dục. Nguồn: Korea Immigration Service.
Bạn cũng có thể xem tổng quan các chương trình du học hoặc so sánh các điểm đến du học Châu Á trước khi chốt Hàn Quốc.
D-4-1 dành cho khóa tiếng; D-2 dành cho chương trình cấp bằng và các diện học thuật tương ứng. Điều kiện cuối cùng do trường và cơ quan visa quyết định.
Hợp với: Phù hợp khi cần xây nền tiếng Hàn trước khi nộp chương trình cấp bằng; phải chuẩn bị ngân sách độc lập với thu nhập làm thêm.
Hợp với: Đã có nền tiếng Hàn hoặc đáp ứng yêu cầu chương trình tiếng Anh và muốn vào thẳng bậc cử nhân.
Hợp với: Muốn chương trình ứng dụng 2–3 năm; cần kiểm tra khả năng chuyển tiếp, đầu ra và tư cách lưu trú của ngành.
Hợp với: Theo hướng nghiên cứu hoặc chuyên môn sâu; học bổng phụ thuộc call, khoa và giáo sư, không tự động toàn phần.
Hợp với: Muốn học bằng tiếng Anh; vẫn cần kiểm tra riêng điều kiện tiếng Hàn cho sinh hoạt, làm thêm và việc làm.
TOPIK 3 là chuẩn tham khảo phổ biến, không phải điều kiện chung của mọi chương trình. Kiểm tra điều kiện tuyển sinh trên Study in Korea và danh sách trường được chứng nhận IEQAS, cập nhật 03/03/2026.
TOPIK 3 là chuẩn tham khảo phổ biến, không phải ngưỡng chung cho mọi trường, học bổng hoặc quyền làm thêm.
| Trình độ | Ý nghĩa | Mở khoá điều gì |
|---|---|---|
| TOPIK 1 – 2 | Giao tiếp cơ bản | D-4-1 học tiếng dùng TOPIK 2 trong một số điều kiện làm thêm; chưa phải chuẩn chung để vào hệ chính quy |
| TOPIK 3 | Chuẩn tham khảo phổ biến | Nhiều chương trình đại học chính quy dùng làm ngưỡng nhập học; yêu cầu thực tế phụ thuộc trường và ngành |
| TOPIK 4 | Mốc quan trọng ở năm học cao hơn | Liên quan điều kiện làm thêm của đại học năm 3 – 4 và cao học; nhiều chương trình yêu cầu ở đầu vào hoặc tốt nghiệp |
| TOPIK 5 – 6 | Lợi thế cạnh tranh | Có thể tăng lợi thế học bổng, học thuật và việc làm; quyền lợi cụ thể phải kiểm tra theo từng chương trình |
Nguồn: Yêu cầu tuyển sinh thay đổi theo trường và chương trình. Kiểm tra chuẩn chung tại Study in Korea — TOPIK và điều kiện ngôn ngữ.
Không có một mức giờ chung cho mọi sinh viên. D-4-1, đại học năm 1–2, đại học năm 3–4 và cao học dùng mốc thời gian, TOPIK và điều kiện bổ sung khác nhau.
| Chương trình | Điều kiện chính | Ngày thường (giờ/tuần) |
|---|---|---|
| D-4-1 chưa đạt chuẩn tiếng | Sau 6 tháng | 10 giờ ngày thường |
| D-4-1 đạt TOPIK 2 hoặc tương đương | Sau 6 tháng | 20 giờ ngày thường; quyền tăng thêm phụ thuộc điều kiện bổ sung |
| Đại học năm 1 – 2 chưa đạt chuẩn | Chưa đạt TOPIK 3 hoặc tương đương | 10 giờ ngày thường |
| Đại học năm 1 – 2 đạt chuẩn | TOPIK 3 hoặc tương đương | 25 giờ ngày thường; mức tăng thêm có điều kiện |
| Đại học năm 3 – 4 chưa đạt chuẩn | Chưa đạt TOPIK 4 hoặc tương đương | 10 giờ ngày thường |
| Đại học năm 3 – 4 đạt chuẩn | TOPIK 4 hoặc tương đương | 25 giờ ngày thường; mức tăng thêm có điều kiện |
| Thạc sĩ, Tiến sĩ chưa đạt chuẩn | Chưa đạt TOPIK 4 hoặc tương đương | 15 giờ ngày thường |
| Thạc sĩ, Tiến sĩ đạt chuẩn | TOPIK 4 hoặc tương đương | 30 giờ ngày thường; có thể lên 35 giờ khi đủ điều kiện |
Tháng 4/2026, Bộ Tư pháp công bố hướng quản lý kiểm tra chặt trước nhập cảnh và linh hoạt hơn sau nhập cảnh. Hội đồng liên ngành vẫn tiếp tục thảo luận trong năm 2026, nên cần tách rõ chính sách đã áp dụng, chương trình chọn lọc và đề xuất đang nghiên cứu.
Không dùng thông điệp “mở đường ở lại” như một bảo đảm. Người học phải kiểm tra đúng tư cách lưu trú, trường, ngành và văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm nộp.
Chọn trường theo ngành, ngân sách, khu vực, ngôn ngữ giảng dạy và trạng thái IEQAS — không chỉ theo tên tuổi.

Đại học quốc gia hàng đầu; mạnh gần như mọi ngành

Kinh doanh, Luật, Khoa học xã hội, Truyền thông

Y khoa, Kinh doanh, Quan hệ quốc tế

Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ; nhiều chương trình tiếng Anh

Kỹ thuật, Kiến trúc, Khởi nghiệp

Kinh doanh, Bán dẫn, Khoa học tự nhiên

Du lịch – Khách sạn, Y học Hàn Quốc, Nghệ thuật

Trường nữ lớn nhất thế giới; Sư phạm, Dược, Thiết kế
Danh sách trên chỉ để bắt đầu nghiên cứu, không phải xếp hạng hoặc khuyến nghị tuyển sinh. Hãy lọc theo ngành, học phí, khu vực, học bổng, chương trình tiếng Anh và trạng thái IEQAS tại thời điểm nộp.
Lập ngân sách bằng KRW trước, tách học phí và 12 tháng sinh hoạt; không dùng việc làm thêm làm nguồn tài chính bắt buộc.
Kịch bản dùng học phí trung bình chính thức và sinh hoạt 750.000–1.000.000 KRW/tháng. Chưa gồm bảo hiểm, hồ sơ, vé máy bay và quỹ dự phòng; không phải báo giá của một trường cụ thể.
học phí trung bình + sinh hoạt 750.000 KRW/tháng
≈ 13,27
học phí trung bình + sinh hoạt 875.000 KRW/tháng
≈ 17,32
học phí trung bình + sinh hoạt 1 triệu KRW/tháng
≈ 19,63
học phí trung bình khu vực + sinh hoạt 1 triệu KRW/tháng
≈ 19,65
| Khoản chi | Mức tham khảo | Phạm vi |
|---|---|---|
| Đại học — trung bình toàn quốc | ≈ 6,82 triệu KRW/năm | Nguồn Study in Korea; từng ngành và trường có thể khác |
| Đại học công/lập | ≈ 4,27 triệu KRW/năm | Mức trung bình, không phải báo giá của một trường cụ thể |
| Đại học tư thục | ≈ 7,63 triệu KRW/năm | Mức trung bình; kiểm tra học phí và học bổng của trường mục tiêu |
| Sinh hoạt | ≈ 0,75 – 1 triệu KRW/tháng | Nhà ở, ăn uống, đi lại và chi tiêu cá nhân |
Mức đang áp dụng năm 2026 là 10.320 KRW/giờ. Mức 10.700 KRW/giờ đã được đề xuất cho năm 2027, nhưng không dùng để tính thu nhập hiện tại tại ngày 25/07/2026.
Nguồn học phí: Study in Korea — Tuition; sinh hoạt: Study in Korea — Living expenses; làm thêm: Study in Korea — Part-time work; lương: Minimum Wage Council.
Kiểm tra ngân sách theo hồ sơ của bạnGKS và học bổng trường dùng tiêu chí, kỳ tuyển và quyền lợi khác nhau; chỉ dùng guideline của đúng năm nộp.
Kế hoạch Global Korea Scholarship (GKS) 2026 dự kiến tuyển khoảng 1.900 học viên mới, gồm 280 bậc đại học, 1.580 bậc sau đại học và 40 chương trình tiếng Hàn. Quyền lợi, tuyến nộp và điều kiện phải được kiểm tra theo đúng guideline GKS-U hoặc GKS-G của năm 2026.
Học bổng của trường, khoa và giáo sư có giá trị rất khác nhau. TOPIK tốt và học lực mạnh có thể tạo lợi thế, nhưng không có mức 30 – 100% áp dụng chung cho mọi trường; người học cần đối chiếu thông báo chính thức của chương trình mục tiêu.
| Nhóm | Bậc/phạm vi | Chỉ tiêu 2026 | Cách kiểm tra |
|---|---|---|---|
| GKS-U 2026 | Bậc đại học | 280 học viên mới | Đọc guideline GKS-U và chọn đúng Embassy Track hoặc University Track |
| GKS-G 2026 | Bậc sau đại học | 1.580 học viên mới | Đọc guideline GKS-G; không dùng điều kiện hoặc trợ cấp của GKS-U để suy ra |
| Nhóm chương trình tiếng Hàn | Theo kế hoạch GKS 2026 | 40 học viên mới | Không đồng nhất với giai đoạn đào tạo tiếng Hàn của mọi suất GKS |
12,84 triệu KRW/năm
Mức trợ cấp trọn gói theo guideline GKS-U 2026; các quyền lợi khác phải đọc theo đúng hạng mục.
13,68 triệu KRW/năm
Không áp dụng con số này như mức chung cho GKS-G hoặc học bổng riêng của trường.
| Học bổng | Nguồn cấp | Giá trị | Đối tượng |
|---|---|---|---|
| Global Korea Scholarship (GKS) | Chính phủ Hàn Quốc | Quyền lợi theo guideline: học phí, vé máy bay, đào tạo tiếng và trợ cấp theo giai đoạn | GKS-U và GKS-G có điều kiện, tuyến nộp riêng |
| Học bổng của trường | Từng trường đại học | Giảm một phần hoặc toàn bộ học phí tùy chương trình | Theo học lực, ngoại ngữ và thông báo tuyển sinh |
| Học bổng khoa và giáo sư | Khoa, viện nghiên cứu | Học phí và/hoặc trợ cấp nghiên cứu tùy nguồn tài trợ | Thạc sĩ, Tiến sĩ theo call cụ thể |
| Hỗ trợ đầu vào hệ học tiếng | Một số trường có khoa tiếng Hàn | Giảm một phần học phí khoá tiếng | Học viên đăng ký nhiều kỳ liên tiếp |
GKS-U 2026 quy định trợ cấp trọn gói khác nhau giữa giai đoạn tiếng Hàn và chương trình cấp bằng.
Nộp qua Đại sứ quán hoặc nộp thẳng cho trường. Mỗi đường có chỉ tiêu và cách xét riêng, chỉ được chọn một.
Học phí, vé máy bay, đào tạo tiếng, bảo hiểm và trợ cấp phải đối chiếu đúng bản GKS-U hoặc GKS-G 2026.
GKS-U 2026 yêu cầu ứng viên dưới 25 tuổi; bậc sau đại học áp dụng điều kiện của guideline GKS-G.
Nguồn · cập nhật 2026 — quy mô GKS 2026: Bộ Giáo dục Hàn Quốc; hướng dẫn GKS-U 2026 tại Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam. Chưa có guideline GKS 2027 chính thức tại ngày cập nhật.
Checklist dưới đây là khung rà soát ban đầu. Danh mục cuối cùng phải theo trường, loại visa và cơ quan lãnh sự phụ trách nơi cư trú.
Đây là tình huống minh họa cách đọc quy định, không phải kết luận đủ điều kiện hoặc dự đoán kết quả visa cho một cá nhân.
Trường xét học bạ, trình độ tiếng và hồ sơ rồi cấp giấy báo nhập học — nền tảng cho toàn bộ hồ sơ visa.
D-2 cần 20 triệu KRW ở vùng thủ đô hoặc 16 triệu ngoài vùng; D-4-1 cần 10 triệu hoặc 8 triệu KRW. Kiểm tra ngoại lệ theo hồ sơ.
Đối chiếu đúng danh mục của cơ quan lãnh sự phụ trách nơi cư trú; giấy tờ học lực, tài chính và mục tiêu học tập phải nhất quán.
Làm thẻ đăng ký người nước ngoài, và phải xin phép trước khi đi làm thêm — chuẩn bị hồ sơ trước khoảng 10 ngày.
Chốt bậc học, ngành, khu vực, ngân sách và phương án D-4 hay D-2.
Học TOPIK/IELTS, rà soát học lực, khoảng trống thời gian và danh sách trường IEQAS phù hợp.
Theo deadline của từng trường; xin học bổng cùng lúc nếu chương trình cho phép.
Duy trì số dư đúng loại visa/khu vực và chuẩn bị giấy tờ bảo lãnh, học lực, dịch thuật.
Đối chiếu checklist lãnh sự, chỗ ở, bảo hiểm, vé và kế hoạch nhập cảnh.
Hoàn tất đăng ký cư trú, quy định của trường và chỉ làm thêm sau khi được phép.
Bản Markdown tối ưu cho khổ A4 và ô đánh dấu; luôn đối chiếu lại checklist lãnh sự trước ngày nộp.
Tốt nghiệp tại Hàn Quốc không đồng nghĩa tự động được ở lại. Mỗi lựa chọn có điều kiện về bằng cấp, công việc, điểm số, trường hoặc đề cử.
Người đã hoặc sắp nhận bằng cử nhân trở lên tại đại học Hàn Quốc, hoặc hoàn thành chương trình nghiên cứu đủ điều kiện, có thể xin chuyển sang D-10 để tìm việc, thực tập ngắn hạn có trợ cấp hoặc chuẩn bị khởi nghiệp.
Khi có hợp đồng và đáp ứng điều kiện nghề nghiệp, ứng viên có thể được xem xét theo nhóm E-1 đến E-7. Bằng cấp, chuyên môn, doanh nghiệp và vị trí việc làm đều được kiểm tra.
Các chương trình ưu tiên chỉ áp dụng cho trường, ngành và ứng viên được lựa chọn hoặc đề cử. Không nên hiểu đây là quyền nhận F-2/F-5 tự động của mọi sinh viên quốc tế.
Kiểm tra D-10 và chuyển sang việc làm tại Study in Korea — Employment System. Các lộ trình ưu tiên như K-STAR có phạm vi chọn lọc; không dùng làm cam kết lưu trú.
Sáu câu hỏi có ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn chương trình, ngân sách và tuân thủ visa.
Học viên D-4 học tiếng thường chỉ được xét làm thêm sau 6 tháng. Người học vẫn phải đáp ứng điều kiện tiếng Hàn, có xác nhận của trường và được cơ quan xuất nhập cảnh cho phép trước khi bắt đầu công việc.
Không. TOPIK 3 là chuẩn tham khảo phổ biến cho nhiều chương trình đại học chính quy, nhưng từng trường và ngành có thể yêu cầu mức khác, bài kiểm tra bổ sung hoặc chương trình tiếng Anh.
Theo hướng dẫn visa cập nhật 31/03/2026, D-2 cần tối thiểu 20 triệu KRW tại vùng thủ đô hoặc 16 triệu KRW ngoài vùng, thường duy trì ít nhất 3 tháng. D-4 cần 10 triệu hoặc 8 triệu KRW, thường duy trì ít nhất 6 tháng. Diện hồ sơ cụ thể có thể có ngoại lệ.
Nguồn: Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Đà Nẵng — Visa D-2/D-4
Study in Korea ghi nhận học phí đại học trung bình toàn quốc khoảng 6,82 triệu KRW/năm và sinh hoạt phí tham khảo 750.000–1.000.000 KRW/tháng. Cần cộng thêm bảo hiểm, hồ sơ, vé máy bay và quỹ dự phòng theo trường, ngành và thành phố.
Mức đang áp dụng năm 2026 là 10.320 KRW/giờ. Hội đồng Lương tối thiểu đã đề xuất 10.700 KRW/giờ cho năm 2027; tại ngày cập nhật 25/07/2026, không dùng mức năm 2027 để tính thu nhập hiện tại.
Kế hoạch GKS 2026 dự kiến khoảng 1.900 học viên mới: 280 bậc đại học, 1.580 bậc sau đại học và 40 chương trình tiếng Hàn. GKS-U 2026 quy định trợ cấp trọn gói 12,84 triệu KRW/năm ở giai đoạn tiếng Hàn và 13,68 triệu KRW/năm ở giai đoạn cấp bằng; các quyền lợi khác theo guideline.
Khi chưa chốt được D-4 hay D-2, hồ sơ có khoảng trống, ngân sách cần chia theo nhiều nguồn, hoặc yêu cầu trường/visa đang mâu thuẫn. Hãy mang theo học bạ, chứng chỉ ngoại ngữ, dự kiến ngân sách và mục tiêu ngành để buổi đánh giá có kết quả cụ thể.
SGTD hỗ trợ kiểm tra và xây lộ trình theo thông tin được cung cấp, nhưng không thể bảo đảm kết quả tuyển sinh, học bổng, visa hoặc chuyển tư cách lưu trú.
Kiểm tra lộ trình Hàn Quốc theo hồ sơ của bạnẢnh được giữ theo nguồn hiện có; xem tác giả và giấy phép tại trang tín dụng hình ảnh.
Nội dung nhằm hỗ trợ định hướng, không thay thế quyết định của trường, cơ quan lãnh sự hoặc cơ quan xuất nhập cảnh. Không có cam kết đậu visa hoặc được chuyển tư cách lưu trú.