Đang tải nội dung…
Hai hệ đào tạo đều thuộc nhóm đầu
Nhóm Group of Eight nằm trong Top 50 – 100 thế giới.
Hệ thống giáo dục thuộc nhóm tốt của OECD.
Bằng cấp cả hai nước được công nhận toàn cầu.
Đang tải nội dung…


Hai nền giáo dục nói tiếng Anh top đầu, cùng múi giờ với Việt Nam, đều cho làm thêm hợp pháp và có lộ trình định cư rõ ràng. Trang này so sánh thẳng từng tiêu chí để bạn chọn đúng nước.
Hai nước, hai tính cách giáo dục khác nhau — nhưng chung một hệ giá trị: học thật, làm thêm hợp pháp, và có đường ở lại sau tốt nghiệp.
Châu Úc quy tụ hai nền giáo dục nói tiếng Anh thuộc nhóm hàng đầu thế giới: Úc với hơn 800.000 sinh viên quốc tế (2024 – kỷ lục) cùng hệ thống Group of Eight tầm cỡ toàn cầu, và New Zealand với hơn 92.000 sinh viên quốc tế (2025) cùng triết lý giáo dục nhân bản, lấy người học làm trung tâm.
Điểm chung khiến khu vực này hấp dẫn du học sinh Việt: bằng cấp được công nhận rộng rãi, được làm thêm hợp pháp ngay trong kỳ học, visa làm việc sau tốt nghiệp từ 1 đến 4 năm, và lộ trình định cư minh bạch — Úc cộng điểm cho khu vực Regional, New Zealand ưu tiên các ngành trong Green List.
Khác biệt nằm ở quy mô và chi phí. Úc mạnh về trường top thế giới, thành phố lớn sôi động và mức lương làm thêm cao hơn. New Zealand dễ thở hơn về tổng chi phí, lớp học quy mô nhỏ, và đặc biệt rẻ ở bậc Tiến sĩ — nơi nghiên cứu sinh quốc tế đóng học phí ngang sinh viên bản xứ.
SGTD Education đồng hành trọn lộ trình cho cả hai điểm đến: định hướng ngành – trường, săn học bổng, hồ sơ visa và hỗ trợ hoà nhập sau khi bay.




Bốn điều cả hai nước cùng có — nhưng mỗi nước làm theo một cách, nên vế Úc và vế New Zealand luôn được tách riêng.
Nhóm Group of Eight nằm trong Top 50 – 100 thế giới.
Hệ thống giáo dục thuộc nhóm tốt của OECD.
Bằng cấp cả hai nước được công nhận toàn cầu.
48 giờ/2 tuần, thu nhập 25 – 35 AUD/giờ.
25 giờ/tuần (từ 11/2025), thu nhập 23,95 – 26 NZD/giờ.
Cả hai được làm full-time trong kỳ nghỉ.
Visa 485 làm việc 2 – 4 năm; học Regional cộng điểm PR.
Post-study Work 1 – 3 năm; ưu tiên ngành Green List.
Lộ trình công khai, dễ lập kế hoạch dài hạn.
Hàng ngàn suất học bổng mỗi năm, mức 25 – 100%.
10 – 100% học phí, nhiều trường xét tự động theo GPA.
Việt Nam nằm trong nhóm thị trường được ưu tiên.
Số liệu lấy đúng từ hai trang chi tiết của SGTD Education. Không có nước nào “tốt hơn” tuyệt đối — chỉ có nước hợp hơn với ngành học, ngân sách và mục tiêu định cư của bạn.
Quy mô sinh viên quốc tế
800.000+/năm (2024) — cộng đồng người Việt đông
92.580/năm (2025) — quy mô nhỏ, lớp ít sinh viên
Tổng chi phí trọn gói / năm
35.000 – 55.000 AUD (≈ 550 – 850 triệu VNĐ)
33.000 – 45.000 NZD (≈ 480 – 650 triệu VNĐ)
Học phí Đại học
22.000 – 38.000 AUD/năm
28.000 – 40.000 NZD/năm
Học phí Thạc sĩ
25.000 – 40.000 AUD/năm
30.000 – 45.000 NZD/năm
Học phí Tiến sĩ
28.000 – 45.000 AUD/năm, thường có trợ cấp nghiên cứu
7.000 – 10.000 NZD/năm — đóng ngang sinh viên bản xứ
Làm thêm khi đang học
48 giờ/2 tuần · 25 – 35 AUD/giờ
25 giờ/tuần · 23,95 – 26 NZD/giờ
Visa làm việc sau tốt nghiệp
Subclass 485 — 2 đến 4 năm tuỳ bậc học và khu vực
Post-study Work Visa — 1 đến 3 năm
Hướng định cư
Nghề trong danh sách + học khu vực Regional được cộng điểm
Ngành thuộc Green List có cơ hội định cư cao
Nhóm ngành thế mạnh
Kinh doanh, CNTT – AI, Y tế – Điều dưỡng, Kỹ thuật – Xây dựng
Nông nghiệp – Thực phẩm – Môi trường, Y – Dược, Giáo dục, Creative Media
Thành phố tiết kiệm nhất
Hobart / Darwin — 17.000 – 25.000 AUD/năm sinh hoạt
Dunedin — 16.000 – 21.000 NZD/năm sinh hoạt
Đây là con số quyết định với hầu hết gia đình. Khoảng cách giữa hai nước khi chưa có học bổng vào khoảng 100 – 200 triệu VNĐ mỗi năm, nhưng nếu đạt học bổng thì gần như bằng nhau.
Học phí + sinh hoạt + bảo hiểm y tế + visa
Úc suất 25 – 100% · New Zealand suất 10 – 100%
Hồ sơ Úc và New Zealand dùng chung phần lớn giấy tờ: bảng điểm, chứng chỉ tiếng Anh, thư giới thiệu và Study Plan. Nộp song song để giữ thêm lựa chọn, rồi quyết định khi đã có offer và mức học bổng thực tế trong tay.
Ba tầng học bổng giống nhau ở cả hai nước, nhưng quy mô quỹ và độ dễ tiếp cận thì khác — nên xếp theo làn để thấy ngay bên nào có gì.
Cả Úc và New Zealand đều có ba tầng học bổng giống nhau: học bổng Chính phủ (giá trị cao nhất, cạnh tranh mạnh), học bổng của trường (phổ biến nhất, 10 – 100% học phí) và học bổng theo ngành hoặc thành tích (nhiều suất xét tự động theo GPA).
Điểm khác: Úc có quỹ lớn hơn với nhiều chương trình toàn phần như Australia Awards. New Zealand bù lại bằng độ dễ tiếp cận: nhiều trường xét tự động, hồ sơ gọn, và học phí gốc đã thấp hơn nên phần phải bù ít hơn.
Australia Awards (AAS)
100% học phí + ~30.000 AUD/năm sinh hoạt + vé máy bay
Sau ĐH (cam kết về nước 2 năm)
Destination Australia
15.000 AUD/năm
Sinh viên học khu vực Regional
Research Training Program (RTP)
Miễn học phí + trợ cấp sinh hoạt
Thạc sĩ NC & Tiến sĩ
Manaaki New Zealand Scholarship
100% học phí + 615 NZD/tuần + vé máy bay + bảo hiểm
Thạc sĩ, Tiến sĩ (ứng viên VN)
Short-Term Training Scholarship
Hỗ trợ toàn phần khoá ngắn hạn
Cán bộ, nhà nghiên cứu, chuyên gia
Pathway (Foundation/Certificate)
3.000 – 10.000 NZD
Học sinh dự bị đại học
Vice-Chancellor’s Scholarship
25% – 100% học phí
Sinh viên xuất sắc, có tố chất lãnh đạo
International Excellence
10% – 50% học phí
GPA cao — nhiều trường xét tự động
Academic Merit / Global Achievement
5.000 – 20.000 AUD/NZD
Thành tích học thuật nổi bật
Biên rộng nhất mà một trong hai nước đang cấp. Nhóm CNTT và Thiết kế có suất cao nhất; Nông nghiệp – Thực phẩm là thế mạnh riêng của New Zealand.
CNTT – AI – Data
Monash, UNSW, RMIT (Úc) · AUT, Auckland, Massey (NZ)
50 – 100%cao nhất
Thiết kế – Truyền thông
RMIT, Swinburne, UTS (Úc) · AUT, Massey (NZ)
20 – 100%
Kỹ thuật – Xây dựng – Cơ khí
UQ, Adelaide, Curtin (Úc) · Canterbury, Waikato (NZ)
25 – 75%
Nông nghiệp – Thực phẩm – Môi trường
Thế mạnh riêng của New Zealand: Lincoln, Massey
20 – 70%
Y tế – Điều dưỡng – Dược
Sydney, Deakin, Griffith (Úc) · Otago, AUT (NZ)
20 – 50%
Kinh tế – Quản trị – Marketing
UWA, UNSW, Macquarie (Úc) · Auckland, Victoria (NZ)
10 – 50%
Giáo dục – Ngôn ngữ – Xã hội
UQ, Tasmania (Úc) · Waikato, Canterbury (NZ)
15 – 50%
Mốc thời gian dùng chung cho cả hai nước. Riêng phần visa mới tách đôi: Úc cần CoE, Genuine Student (GS) và bảo hiểm OSHC; New Zealand tập trung vào chứng minh tài chính và bảo hiểm du học.
So sánh Úc và New Zealand theo ngành, ngân sách và mục tiêu định cư của bạn.
Ổn định GPA, thi IELTS/PTE, tích luỹ hoạt động ngoại khoá và dự án cá nhân.
Hoàn thiện Study Plan, thư giới thiệu, nộp song song nhiều suất phù hợp hồ sơ.
Luyện phỏng vấn 1-1 cùng SGTD Education, bổ sung minh chứng theo yêu cầu.
Úc: CoE, Genuine Student (GS) và bảo hiểm OSHC. New Zealand: chứng minh tài chính và bảo hiểm.
Chuẩn bị chỗ ở, hành trang, đón sân bay và kết nối cộng đồng sinh viên.
Đủ thời gian nâng GPA, thi lại IELTS và trau chuốt bài luận trước hạn nộp.
Ngưỡng an toàn cho các suất giá trị lớn ở cả hai nước; suất 50 – 100% cần cao hơn.
Nói rõ vì sao chọn nước này, ngành này, trường này — và bạn muốn tạo ra tác động gì.
Hồ sơ Úc và New Zealand dùng chung phần lớn giấy tờ, nộp cả hai để tăng lựa chọn.
Chốt được nước rồi thì sang trang chi tiết: hệ giáo dục, điều kiện, danh sách trường, học bổng và bảng chi phí đầy đủ.

“Thiên đường học bổng” châu Á – Thái Bình Dương

Thiên đường học tập xanh, giáo dục nhân bản