Đang tải nội dung…
Giáo dục đẳng cấp Group of Eight
- Nhiều đại học trong Top 50 – 100 thế giới, bằng công nhận toàn cầu.
- Đào tạo gắn nghiên cứu và thực tập tại doanh nghiệp lớn.
Đang tải nội dung…

Hơn 800.000 sinh viên quốc tế, hàng ngàn suất học bổng mỗi năm, visa linh hoạt và lộ trình định cư rộng mở — với đại học Group of Eight tầm cỡ thế giới.
Nước Úc là một trong những điểm đến du học lý tưởng nhất thế giới, nơi hội tụ hơn 800.000 sinh viên quốc tế (2024 – kỷ lục). Môi trường học tập chất lượng cao, chính sách visa linh hoạt và cơ hội định cư rộng mở khiến Úc không chỉ là “đất học” mà còn là điểm khởi đầu cho nhiều giấc mơ toàn cầu.
Úc còn được xem là “thiên đường học bổng châu Á – Thái Bình Dương”: mỗi năm Chính phủ và các trường dành hàng ngàn suất học bổng, trong đó Việt Nam luôn nằm top 5 thị trường du học lớn. Học bổng trải rộng mọi bậc học, giúp tiết kiệm từ 25% đến 100% chi phí.




800.000+
Sinh viên quốc tế tại Úc (2024)
8
Đại học Group of Eight (Go8)
48 giờ/2 tuần
Được làm thêm hợp pháp khi học
25 – 100%
Mức học bổng, mọi bậc học
Úc vẫn là điểm đến hàng đầu, nhưng 2024–2025 siết chặt hơn để cân bằng hạ tầng và chất lượng. Nắm sớm các thay đổi dưới đây giúp bạn chuẩn bị hồ sơ đúng và tăng tỉ lệ đậu.
Chỉ tiêu nhập học mới năm 2025: 145.000 ĐH công · 30.000 ĐH tư · 95.000 VET. Nên nộp sớm và chọn trường còn chỉ tiêu.
2.000 AUD (1/7/2025) → 2.500 AUD (1/7/2026). Lập ngân sách theo mức mới.
Sinh hoạt phí tối thiểu 29.710 AUD/năm (từ 5/2024) + học phí + vé; bắt buộc có OSHC trước khi nộp visa.
Từ 23/3/2024: bộ câu hỏi định hướng thay luận 300 từ; được nêu rõ ý định học tập và lộ trình sau tốt nghiệp.
| Bậc học | Thời gian | Đặc điểm | Bằng cấp |
|---|---|---|---|
| Học tiếng Anh (ELICOS) | 6 – 48 tuần | Bắc cầu vào khoá chính quy | Chứng chỉ tiếng Anh |
| Cao đẳng nghề (TAFE/VET) | 1 – 2 năm | Thực hành, có thể liên thông ĐH | Diploma / Certificate |
| Đại học (Bachelor) | 3 – 4 năm | Học thuật & thực tập ngành | Cử nhân |
| Thạc sĩ (Master) | 1.5 – 2 năm | Nhiều học bổng & liên kết quốc tế | Thạc sĩ |
| Tiến sĩ (PhD) | 3 – 5 năm | Thường có trợ cấp/học bổng nghiên cứu | Tiến sĩ |
Subclass 500
Giấy phép học tập chính, cần CoE, chứng minh tài chính, Genuine Student (GS) và bảo hiểm OSHC.
Subclass 485
Làm việc sau tốt nghiệp: VET 18 tháng · Cử nhân/Thạc sĩ 2 năm · Thạc sĩ NC 3 năm · PhD 3–4 năm; Regional gia hạn thêm.
PR Pathway
Nghề trong danh sách + kinh nghiệm; học Regional được cộng điểm định cư.

University of Melbourne
Top Úc, Group of Eight; Melbourne International 25 – 100%.

University of Sydney
VC’s International Scholarship tới 40.000 AUD/năm.

Monash University
Monash Leadership 10.000 – 50.000 AUD; mạnh CNTT.

University of Queensland
Excellence Scholarship tới 100%; campus St Lucia đẹp.

University of Adelaide
Global Citizens 15 – 50%; thành phố đáng sống.

RMIT University
Merit Scholarship 10 – 50%; mạnh Thiết kế & Công nghệ.

University of Western Australia
Global Excellence 5.000 – 20.000 AUD; Group of Eight.

Deakin University
VC’s Scholarship 25 – 100%; mạnh Y tế – Điều dưỡng.
Bước 1 · Chọn trường – ngành phù hợp năng lực, tài chính và định hướng định cư.
Bước 2 · Nhận thư mời nhập học, đóng phí và lấy CoE; hoàn thiện hồ sơ học thuật.
Bước 3 · Chứng minh tài chính, đáp ứng Genuine Student (GS) và mua bảo hiểm OSHC.
Bước 4 · Khám sức khoẻ tại cơ sở chỉ định và lấy sinh trắc học.
Bước 5 · Nhận visa, chuẩn bị chỗ ở và hành trang nhập học.
Tháng 2 – 3
Học kỳ 1 (Semester 1)
Kỳ chính (Autumn): nhiều ngành và học bổng nhất, cạnh tranh cao nhất.
Tháng 7
Học kỳ 2 (Semester 2)
Kỳ lớn thứ hai, phần lớn ngành vẫn tuyển sinh.
Tháng 10 – 11
Kỳ bổ sung
Một số khoá, trường tư và TAFE có thêm kỳ; nên nộp sớm 6 – 9 tháng.
Úc có hệ học bổng đa dạng bậc nhất khu vực với hàng ngàn suất toàn phần & bán phần cho sinh viên quốc tế mỗi năm. Học bổng trải rộng từ THPT – Cao đẳng – Đại học – Thạc sĩ – Tiến sĩ, giúp tiết kiệm 25% đến 100% chi phí.
Học bổng không chỉ giảm gánh nặng tài chính mà còn nâng tầm hồ sơ học thuật, mở rộng mạng lưới quốc tế và cơ hội nghề nghiệp dài hạn. Hồ sơ Việt Nam chuẩn, có định hướng rõ ràng đang ở “thời điểm vàng”.

| Loại học bổng | Đơn vị cấp | Giá trị hỗ trợ | Đối tượng |
|---|---|---|---|
| Australia Awards (AAS) | Chính phủ Úc (DFAT) | 100% học phí + ~30.000 AUD/năm sinh hoạt + vé máy bay | Sau ĐH (cam kết về nước 2 năm) |
| Destination Australia | Bộ Giáo dục Úc | 15.000 AUD/năm | SV học khu vực Regional |
| Research Training Program (RTP) | Chính phủ Úc | Miễn học phí + trợ cấp sinh hoạt | Thạc sĩ NC & Tiến sĩ |
| Vice-Chancellor’s | Các trường đại học | 25% – 100% học phí | SV quốc tế xuất sắc |
| Academic Merit | Các trường & học viện | 5.000 – 20.000 AUD | GPA cao, thành tích nổi bật |
Lưu ý: Australia Awards (AAS) là học bổng phát triển của DFAT — chủ yếu bậc sau đại học, cạnh tranh cao và yêu cầu về nước làm việc tối thiểu 2 năm sau tốt nghiệp. Học bổng Endeavour đã ngừng từ 2019.
| Trường đại học | Giá trị học bổng | Chương trình tiêu biểu |
|---|---|---|
| University of Melbourne | 25% – 100% | Melbourne International Scholarship |
| University of Sydney | 40.000 AUD/năm | Vice-Chancellor’s International |
| Monash University | 10.000 – 50.000 AUD/năm | Monash Leadership Scholarship |
| University of Queensland | Tới 100% | Excellence Scholarship |
| University of Adelaide | 15% – 50% | Global Citizens Scholarship |
| RMIT University | 10% – 50% | RMIT Merit Scholarship |
| UWA (Western Australia) | 5.000 – 20.000 AUD | Global Excellence Scholarship |
| Deakin University | 25% – 100% | Vice-Chancellor’s Scholarship |
| Curtin University | Tới 50% | Merit-Based Scholarship |
| Griffith University | 25% – 50% | Academic Excellence Scholarship |
Nhóm Công nghệ và Thiết kế có biên học bổng rộng và cao nhất; Y tế – Kỹ thuật ổn định và cơ hội định cư tốt.
CNTT – AI – Data
Monash, UNSW, RMIT
50 – 100%cao nhất
Thiết kế – Truyền thông – NT
RMIT, Swinburne, UTS
20 – 100%
Kỹ thuật – Xây dựng – Cơ khí
UQ, Adelaide, Curtin
25 – 75%
Y tế – Điều dưỡng – Dược
Sydney, Deakin, Griffith
30 – 50%
Giáo dục – Ngôn ngữ – Xã hội
UQ, Tasmania
25 – 50%
Kinh tế – Quản trị – Marketing
UWA, UNSW, Macquarie
10 – 50%
GPA ≥ 7.0/10 (suất lớn ≥ 8.0); mạnh môn đúng ngành; bảng điểm có dấu xác thực.
IELTS/TOEFL/PTE/OET/CAE; suất 50 – 100% cần IELTS 6.5 – 7.5; ngành Y/SP từng kỹ năng ≥ 7.0.
Từ giảng viên/quản lý uy tín, có chữ ký & con dấu; nêu năng lực và tiềm năng.
Study Plan: mục tiêu rõ, lý do chọn Úc – ngành – trường, đóng góp cho cộng đồng.
Cộng đồng, nghiên cứu, CLB, dự án/startup; kinh nghiệm thực tập liên quan.
MOS, IC3, STEM Competition, ASEAN Awards… là điểm cộng lớn.
Bước 1 · Tìm hiểu học bổng, chốt ngành – trường phù hợp hồ sơ.
Bước 2 · Đồng bộ GPA, IELTS/PTE, bài luận và thư giới thiệu (LOR).
Bước 3 · Phỏng vấn nếu có, bổ sung giấy tờ theo yêu cầu.
Bước 4 · Nhận offer học bổng, xin visa và chuẩn bị nhập học.
Mốc thời gian minh hoạ cho kỳ nhập học năm 2027; đối chiếu hạn thực tế của từng trường và loại học bổng.
Nộp sớm trước hạn để tối ưu hồ sơ và không lỡ deadline.
Cao hơn nếu nhắm các suất giá trị lớn (50 – 100%).
Thể hiện mục tiêu rõ ràng và tác động xã hội bạn muốn tạo ra.
Chọn “đúng suất – đúng thời điểm – đúng ngành” để tăng tỉ lệ trúng.
Theo Bộ Giáo dục Úc (2024), tổng chi phí trung bình cho sinh viên quốc tế dao động 35.000 – 55.000 AUD/năm (học phí + sinh hoạt + bảo hiểm + visa), tương đương khoảng 550 – 850 triệu VNĐ/năm.
Nếu đạt học bổng, chi phí có thể giảm còn 300 – 400 triệu VNĐ/năm. Chi phí thực tế phụ thuộc bậc học, ngành học, thành phố sinh sống và mức học bổng bạn nhận được.
Nguồn: Study Australia; Fair Work (lương 2025).
AUD/năm — tổng chi phí điển hình
Sinh viên quốc tế (2024)
AUD/giờ khi làm thêm (48h/2 tuần)
Học phí thấp hơn + cộng điểm PR

ELICOS và TAFE tiết kiệm, ra nghề nhanh; nhóm Kỹ thuật, Y, Dược thường cao hơn trung bình.
Học tiếng Anh (ELICOS)
6 – 48 tuần
8.000 – 15.000rẻ nhất
Cao đẳng nghề (TAFE/VET)
1 – 2 năm, thực hành
12.000 – 20.000
Đại học (Bachelor)
3 – 4 năm
22.000 – 38.000
Thạc sĩ (Master)
1.5 – 2 năm
25.000 – 40.000
Tiến sĩ (PhD)
Có trợ cấp nghiên cứu
28.000 – 45.000
Y tế và Kỹ thuật cao nhất do yêu cầu phòng lab; nhóm Xã hội – Giáo dục mềm hơn và dễ xin học bổng.
Y tế – Điều dưỡng – Dược
Định cư lâu dài
35.000 – 45.000cao nhất
Kỹ thuật – Xây dựng
Thực tập công ty lớn
30.000 – 38.000
CNTT – AI – Data Science
Nghề định cư PR
28.000 – 36.000
Thiết kế – Nghệ thuật
Học bổng theo portfolio
25.000 – 35.000
Kinh doanh – Quản trị – Marketing
Dễ tìm việc doanh nghiệp
25.000 – 33.000
Giáo dục – Ngôn ngữ – Xã hội
Chi phí thấp, việc ổn định
23.000 – 30.000
Sydney và Melbourne cao nhất; chọn Adelaide, Perth hay vùng Regional (Hobart, Darwin) vừa rẻ vừa cộng điểm định cư.
Hobart / Darwin
Regional, cộng điểm định cư
17.000 – 25.000tiết kiệm nhất
Adelaide
Yên bình, an toàn, thuê nhà rẻ
18.000 – 26.000
Perth
Gần biển, khí hậu mát
20.000 – 27.000
Brisbane
Ấm áp, rẻ hơn Sydney ~15%
20.000 – 28.000
Melbourne
Thành phố giáo dục, đa văn hoá
22.000 – 30.000
Sydney
Trung tâm tài chính, nhiều việc
25.000 – 33.000
| Khoản mục | Mức phí (AUD) | Thời điểm chi trả |
|---|---|---|
| Visa du học (Subclass 500) | 2.500 | Khi nộp hồ sơ visa (từ 1/7/2026) |
| Bảo hiểm y tế (OSHC) | 500 – 700/năm | Bắt buộc CÓ trước khi nộp visa |
| Khám sức khoẻ | 100 – 150 | Trước khi nộp visa |
| Lệ phí nộp hồ sơ trường | 50 – 200 | Khi gửi hồ sơ nhập học |
| Sách & tài liệu | 500 – 1.000/năm | Mỗi học kỳ |
| Đặt cọc ký túc / thuê nhà | 1.000 – 2.000 | Khi ký hợp đồng |
Nguồn: Study Australia; Department of Home Affairs.
Minh hoạ tỷ trọng điển hình để dễ lập ngân sách; chi phí thực tế thay đổi theo bậc học, trường, thành phố và lối sống.
1. Chọn khu vực Regional
Học phí thấp hơn 15 – 25% và được cộng điểm định cư (PR).
2. Ở ký túc / homestay
Tiết kiệm điện, nước, internet; an toàn và ổn định.
3. Làm thêm hợp pháp
48 giờ/2 tuần, thu nhập 25 – 35 AUD/giờ (casual ≥ 31,19).
4. Săn học bổng theo kỳ
Nhiều học bổng bán phần 20 – 100% học phí.
5. Tự nấu & đồ second-hand
Giảm khoảng 30% chi tiêu hằng tháng.
6. Dùng vé tháng tàu/bus
Giảm khoảng 50% chi phí di chuyển nội đô.
Chọn ngành – chọn trường – săn học bổng – lập ngân sách – hồ sơ visa – chỗ ở – việc làm thêm: chúng tôi giúp bạn cân đối chất lượng học tập và chi phí hợp lý.
Nhận tư vấn tối ưu chi phí du học Úc“SGTD giúp mình chọn ngành trong danh sách định cư và săn học bổng Go8 — hồ sơ chuẩn từ đầu nên visa 500 đậu nhanh.”
— Cựu học viên du học Úc (Melbourne)
“Phần chứng minh tài chính và Genuine Student được hướng dẫn kỹ, gia đình yên tâm vì mọi mốc đúng tiến độ.”
— Phụ huynh học viên tại Adelaide
“Mình chọn học vùng để cộng điểm PR và được hỗ trợ lộ trình visa 485 rõ ràng sau tốt nghiệp.”
— Sinh viên bậc Thạc sĩ (Sydney)
Tổng chi trung bình 35.000 – 55.000 AUD/năm (~550 – 850 triệu VNĐ), gồm học phí, sinh hoạt, bảo hiểm và visa. Nếu đạt học bổng có thể còn ~300 – 400 triệu VNĐ/năm.
Từ 1/7/2026, phí visa Subclass 500 là 2.500 AUD/hồ sơ (trước đó 2.000 AUD từ 1/7/2025). Chưa gồm OSHC, khám sức khoẻ và phí sinh trắc học.
Sinh hoạt phí tối thiểu 29.710 AUD/năm (từ 5/2024) cộng học phí năm đầu và vé máy bay; bắt buộc mua OSHC trước khi nộp visa. Immigration Úc kiểm tra nguồn gốc và khả năng rút của khoản tiền.
Tối đa 48 giờ/2 tuần khi khoá học diễn ra, toàn thời gian trong kỳ nghỉ. Lương tối thiểu 24,95 AUD/h; làm casual tối thiểu 31,19 AUD/h (2025).
Còn hiệu lực: Australia Awards (AAS – DFAT), Destination Australia (học vùng Regional), Research Training Program (RTP – nghiên cứu) và học bổng của trường (Vice-Chancellor’s, Merit) 25 – 100% học phí. Học bổng Endeavour đã ngừng từ 2019.
Thường IELTS 6.0 – 6.5 cho bậc đại học/thạc sĩ; ngành Y, Sư phạm, Điều dưỡng yêu cầu từng kỹ năng ≥ 7.0. Chấp nhận PTE/TOEFL/OET tương đương.
Tuỳ bậc: Cao đẳng nghề (VET) 18 tháng; Cử nhân/Thạc sĩ coursework 2 năm; Thạc sĩ nghiên cứu 3 năm; Tiến sĩ 3–4 năm. Học vùng Regional có thể được gia hạn thêm.
Học phí và sinh hoạt thấp hơn 15 – 25%, được cộng điểm định cư (PR) và có thể gia hạn visa 485 — phù hợp lộ trình ở lại làm việc và định cư.