| Lộ trình sau THPT Việt Nam | Thường kiểm tra Foundation; có thể vào thẳng nếu có chuẩn đầu vào được trường chấp nhận | Kiểm tra Studienkolleg hoặc Bachelor; APS/TestAS và quyền vào học phụ thuộc hồ sơ |
| Cử nhân | Thường 3 năm tại Anh, Wales và Bắc Ireland; Scotland thường 4 năm | Thường 3–4 năm; admission và ngôn ngữ phụ thuộc trường/chương trình |
| Thạc sĩ | Nhiều taught master hoàn thành trong 12 tháng | Nhiều chương trình kéo dài khoảng 2 năm; tín chỉ và yêu cầu đầu vào khác nhau |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh theo yêu cầu của từng khóa và Student visa | Tiếng Đức hoặc tiếng Anh tùy chương trình; Ausbildung thường cần tiếng Đức |
| Tuition | Theo trường/ngành; trang Anh đang dùng khoảng tham khảo £20.000–£41.000/năm cho Bachelor và £18.000–£35.000 cho taught master | Nhiều chương trình trường công không thu tuition nhưng vẫn có semester contribution; Baden-Württemberg, TUM, trường tư và chương trình riêng là ngoại lệ |
| Chứng minh tài chính | Học phí trên CAS cộng £1.529/tháng tại London hoặc £1.171/tháng ngoài London, tối đa 9 tháng; giữ đủ tiền 28 ngày | Sperrkonto tối thiểu 11.904 EUR trong năm 2026 đối với visa du học đã có admission |
| Làm thêm khi học | Bậc đại học trở lên thường tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học; kiểm tra điều kiện visa | Tối đa 140 ngày đủ hoặc 280 nửa ngày/năm, hoặc tối đa 20 giờ/tuần |