Đang tải nội dung…
Học phí thấp — nhưng có ngoại lệ
- Phần lớn chương trình tại trường công không thu tuition; semester contribution vẫn bắt buộc.
- Baden-Württemberg thu 1.500 EUR/kỳ với nhiều sinh viên ngoài EU; TUM và từng chương trình có mức riêng.
Đang tải nội dung…
5 lộ trình
Kiểm tra APS, TestAS, uni-assist, học phí, Sperrkonto 11.904 EUR, Ausbildung, student visa, học bổng DAAD/Erasmus Mundus và residence permit sau tốt nghiệp từ nguồn chính thức.



Đã đọc
0%
Chọn theo hồ sơ hiện tại
Lợi thế & giới hạn cần biết
DAAD · Erasmus Mundus 2027
Học phí · Sperrkonto · visa
7 câu hỏi quan trọng
Đang xem mục Lộ trình, đã đọc khoảng 0% bài viết.
Học sinh THPT, sinh viên đã học hai năm đại học và người đã có Bachelor không đi cùng một quy trình. Bảng dưới đây giúp phân luồng ban đầu; kết luận cuối cùng phải dựa trên hồ sơ, ngành và yêu cầu của trường.
| Hồ sơ hiện tại | Lộ trình cần kiểm tra | Việc cần xác minh trước |
|---|---|---|
| Học sinh vừa tốt nghiệp THPT | Studienkolleg hoặc Bachelor nếu hồ sơ đủ điều kiện vào thẳng | Kiểm tra quyền vào học; APS và TestAS theo hướng dẫn dành cho hồ sơ đại học/dự bị |
| Sinh viên đã học 2 năm đại học | Bachelor cùng/khối ngành liên quan hoặc Studienkolleg | Kết quả phụ thuộc trường, ngành và hồ sơ được công nhận; không mặc định được vào thẳng |
| Đã có bằng Bachelor | Master phù hợp với nền tảng học thuật | APS theo thủ tục áp dụng; kiểm tra tín chỉ, ngôn ngữ và yêu cầu riêng của từng chương trình |
| Có hợp đồng/vị trí đào tạo nghề | Ausbildung kép hoặc Ausbildung tại trường | Tách loại chương trình để tính trợ cấp, học phí và phần tài chính phải bổ sung |
Tra cứu điều kiện theo hồ sơ Việt Nam tại uni-assist và yêu cầu hồ sơ tại website chính thức của từng trường/chương trình.
Đức có hệ thống giáo dục chú trọng nghiên cứu, thực hành và liên kết doanh nghiệp. Phần lớn chương trình Bachelor và nhiều chương trình Master tại trường công không thu tuition, nhưng sinh viên vẫn đóng semester contribution; Baden-Württemberg, TUM, trường tư và một số chương trình có chính sách học phí riêng.
Ứng viên Việt Nam cần chọn đúng lộ trình Studienkolleg, Bachelor, Master hoặc Ausbildung trước khi chuẩn bị APS, TestAS, uni-assist và student visa. Sinh viên đại học được làm thêm theo giới hạn pháp luật và có thể xin residence permit tìm việc tối đa 18 tháng sau tốt nghiệp.
Nếu đang cân nhắc nhiều điểm đến, hãy so sánh các lựa chọn du học Châu Âu trước khi chốt nước, bậc học và ngân sách.




11.904 EUR
Chứng minh tài chính visa du học 2026
18 tháng
Tối đa ở lại tìm việc sau tốt nghiệp
140/280 ngày
Ngày đủ/nửa ngày được làm thêm mỗi năm
14,60 EUR
Lương tối thiểu gross/giờ từ 01/01/2027
Nguồn số liệu visa và làm thêm: Make it in Germany; lương tối thiểu 2027: BMAS.
Dành cho hồ sơ chưa đủ quyền vào Bachelor trực tiếp; cần kiểm tra loại khóa dự bị, kỳ thi đầu vào và Feststellungsprüfung.
Quyền vào học phụ thuộc kết quả THPT, quá trình đại học tại Việt Nam, APS/TestAS và yêu cầu của trường hoặc uni-assist.
Ausbildung kép có trợ cấp theo hợp đồng; Ausbildung tại trường thường không có lương cố định. Visa thường yêu cầu tiếng Đức B1 và chứng minh đủ sinh kế.
Cần Bachelor phù hợp, APS theo thủ tục áp dụng và chứng chỉ ngôn ngữ đúng yêu cầu; tín chỉ, tuition và deadline khác nhau theo chương trình.
Lộ trình A1 → B1/B2/C1 hỗ trợ học thuật và Ausbildung; visa học tiếng có yêu cầu tài chính và quyền làm việc khác visa du học.
Bạn chưa chắc hồ sơ thuộc thủ tục APS/TestAS nào?
Nhận checklist theo tình trạng học tập và bậc dự định nộp.
Chọn thủ tục theo tình trạng hiện tại: học đại học/dự bị, sau đại học hoặc hồ sơ thuộc nhóm khác; không dùng một checklist cho mọi ứng viên.
Đối chiếu danh mục APS và yêu cầu trường: bằng, bảng điểm, giấy xác nhận, bản dịch/chứng thực và số bộ hồ sơ.
Ứng viên đại học/dự bị kiểm tra module, ngôn ngữ thi và thời hạn kết quả theo hướng dẫn APS hiện hành.
Đối chiếu hồ sơ Việt Nam trên uni-assist/My GUIDE và website trường trước khi chọn Studienkolleg hoặc Bachelor.
uni-assist đang nêu 6–7 tuần cho hồ sơ châu Á (20/07/2026); nên nộp ít nhất 8 tuần trước deadline.
Visa du học tại Việt Nam thường cần khoảng 6–8 tuần nhưng có thể lâu hơn; không mua vé dựa trên thời gian ước tính.
Kiểm tra chính thức tại Đại sứ quán Đức tại Việt Nam — APS/TestAS, uni-assist — hồ sơ Việt Nam và hướng dẫn visa quốc gia tại Việt Nam.
DAAD nêu tiền nhà trung bình 489 EUR/tháng và khuyên tìm sớm; phòng ở giá phù hợp khan hiếm, đặc biệt trước kỳ mùa đông.
Thủ tục APS sau đại học thông thường tổ chức phỏng vấn vào tháng 5 và 11, với hạn hồ sơ cuối tháng 2 và cuối tháng 8; nhóm khác có quy trình riêng.
uni-assist xác nhận mỗi trường/chương trình có yêu cầu riêng; ngày 20/07/2026, thời gian hồ sơ châu Á đang là 6–7 tuần.
Baden-Württemberg, TUM, trường tư và một số chương trình có tuition riêng ngoài semester contribution.
Phí nhà, bảo hiểm, học phí hoặc trợ cấp Ausbildung dưới ngưỡng sinh kế có thể tạo phần thiếu ngoài số tiền đã dự tính.
Visa du học tại Việt Nam thường cần 6–8 tuần nhưng có thể lâu hơn; hồ sơ Ausbildung nên dự trù khoảng 6 tháng.
Nguồn kiểm tra rủi ro: DAAD — Renting, uni-assist — thời gian xử lý, Đại sứ quán Đức — APS sau đại học, Đại sứ quán Đức — visa du học và visa Ausbildung.
Bậc Đại học – Sau đại học
Khối Du học nghề (Ausbildung)

Technical University of Munich
Kỹ thuật, CNTT, Kinh tế & Quản trị; có chính sách tuition riêng cho nhóm ngoài EU.

Ludwig-Maximilians-Universität München
Khoa học, Y, Xã hội & Nhân văn.

Heidelberg University
Y – Sinh, Khoa học sự sống, nghiên cứu cơ bản.

Humboldt University of Berlin
Khoa học tự nhiên & xã hội, Triết học.

RWTH Aachen University
Cơ khí, Điện – Điện tử, Tự động hoá.

University of Mannheim
Kinh tế, Quản trị, Khoa học dữ liệu.

Technische Universität Berlin
Kỹ thuật, Kiến trúc, Công nghệ đô thị.

Leipzig University
Đại học đa ngành tại Leipzig; kiểm tra chi phí và yêu cầu theo chương trình.
Bước 1 · Phân loại Studienkolleg/Bachelor, Master/PhD, Ausbildung hoặc học tiếng.
Bước 2 · Đối chiếu uni-assist/My GUIDE và yêu cầu của chương trình mục tiêu.
Bước 3 · Thực hiện đúng thủ tục APS; thi TestAS nếu hồ sơ đại học/dự bị yêu cầu.
Bước 4 · Nộp chứng chỉ ngôn ngữ và hồ sơ học thuật theo deadline riêng của trường.
Bước 5 · Chuẩn bị tối thiểu 11.904 EUR theo mức visa du học năm 2026 và bảo hiểm phù hợp.
Bước 6 · Kiểm tra Consular Services Portal và hướng dẫn của cơ quan đại diện Đức tại Việt Nam.
Học bổng du học Đức phải được kiểm tra theo từng call. Không có một mức GPA, quyền lợi hay deadline chung cho DAAD EPOS, Helmut-Schmidt và Erasmus Mundus Joint Masters.
Với intake 2027, ứng viên cần mở đúng trang chương trình trong Funding Guide/catalogue rồi đối chiếu quốc tịch, kinh nghiệm, ngành, ngôn ngữ và thời hạn của chính call đó.

DAAD EPOS 2027/28
DAAD Helmut-Schmidt
Erasmus Mundus 2027
Tra cứu quyền lợi và deadline tại DAAD Funding Guide, hướng dẫn quyền lợi DAAD và Erasmus Mundus catalogue.
Bước 1 · Lọc Funding Guide/catalogue theo quốc tịch, ngành, bậc học và intake.
Bước 2 · Đọc tiêu chí của chính khóa học/consortium, không suy từ tên học bổng chung.
Bước 3 · Ghi riêng deadline, GPA/tín chỉ, kinh nghiệm, ngoại ngữ, bài luận và thư giới thiệu.
Bước 4 · Đối chiếu bản call hiện hành và kênh nộp chính thức; lưu bằng chứng đã nộp.
Phần lớn chương trình Bachelor và nhiều chương trình Master tại trường công không thu tuition, nhưng tất cả sinh viên vẫn cần kiểm tra semester contribution và các ngoại lệ theo bang, trường, chương trình.
Baden-Württemberg thu 1.500 EUR/kỳ với nhiều sinh viên ngoài EU/EEA. TUM thường thu 2.000–3.000 EUR/kỳ cho Bachelor và 4.000–6.000 EUR/kỳ cho Master đối với nhóm sinh viên ngoài EU thuộc diện áp dụng.
Kiểm tra học phí tại DAAD — Costs of education and living và mức riêng của TUM.
Tuition tại nhiều chương trình trường công; vẫn có ngoại lệ
Sperrkonto tối thiểu cho visa du học 2026
Mức chứng minh tài chính tương ứng mỗi tháng
Học bổng EMJM/tháng, tối đa 24 tháng
Mức tối thiểu khi chứng minh tài chính bằng Sperrkonto cho visa du học đã có thư nhập học.
Mức rút theo tháng tương ứng; phí mở tài khoản và chi phí khác không nằm trong số tiền này.
Đối chiếu Consular Services Portal và hướng dẫn của cơ quan đại diện Đức tại Việt Nam.
Ausbildung kép tại doanh nghiệp
Có trợ cấp gross theo hợp đồng; net là số tiền sau khấu trừ. Nếu trợ cấp không đạt ngưỡng sinh kế visa, phải chứng minh phần chênh lệch.
Ausbildung chủ yếu tại trường
Thường không có trợ cấp cố định; trường tư có thể thu tuition và ứng viên phải chứng minh sinh kế theo yêu cầu visa.
Mức trợ cấp tối thiểu theo năm — hợp đồng bắt đầu trong 2026
| Năm đào tạo | Mức tối thiểu |
|---|---|
| Năm 1 | 724 EUR gross/tháng |
| Năm 2 | 854 EUR gross/tháng |
| Năm 3 | 977 EUR gross/tháng |
| Năm 4 | 1.014 EUR gross/tháng |
Với visa Ausbildung năm 2026, trợ cấp chương trình doanh nghiệp từ 1.048 EUR gross hoặc 822 EUR net/tháng được xem là đủ sinh kế; nếu thấp hơn, ứng viên có thể phải chứng minh phần chênh lệch. Chương trình tại trường cần chứng minh ít nhất 959 EUR net/tháng; trường tư có thể thu học phí.
Nguồn: Make it in Germany — visa for vocational training và BIBB — mức trợ cấp tối thiểu 2026.
| Lớp ngân sách | Khoản cần tính | Cách dùng số liệu |
|---|---|---|
| Bắt buộc/điều kiện hồ sơ | Sperrkonto 11.904 EUR; visa 75 EUR; bảo hiểm; semester contribution | Mức tiền khóa áp dụng cho visa du học năm 2026; các khoản còn lại kiểm tra theo hồ sơ, trường và nhà cung cấp |
| Ước tính vận hành | Nhà ở, ăn uống, đi lại, điện thoại, tài liệu học tập | DAAD nêu tiền nhà trung bình 489 EUR/tháng; mức thực tế thay đổi mạnh theo thành phố và loại nhà |
| Dự phòng | Tiền cọc/nhà tạm, dịch thuật, phí hồ sơ, học phí ngoại lệ, phần tài chính thiếu | Không có một mức dự phòng chính thức dùng cho mọi người; tính theo trường, thành phố, hợp đồng và tiến độ visa |
Nguồn tham chiếu nhà ở: DAAD — Renting; phí visa: Đại sứ quán Đức tại Việt Nam.
| Loại hình | Tuition | Khoản khác | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Nhiều trường công | Thường không thu tuition | Semester contribution theo trường | Kiểm tra từng chương trình |
| Baden-Württemberg | 1.500 EUR/kỳ | Ngoài semester contribution | Áp dụng với nhiều SV ngoài EU/EEA |
| TUM — Bachelor | Thường 2.000–3.000 EUR/kỳ | Ngoài semester fee | Nhóm SV ngoài EU thuộc diện áp dụng |
| TUM — Master | Thường 4.000–6.000 EUR/kỳ | Ngoài semester fee | Kiểm tra mức của từng chương trình |
Các khoảng dưới đây là ví dụ ước tính, không phải mức chính thức; hãy thay bằng báo giá nhà và ngân sách tại đúng thành phố.
Leipzig / Dresden / Chemnitz
Ví dụ nhóm thành phố có mức ước tính thấp hơn
650 – 850ước tính thấp
Cologne / Aachen
Miền Tây, năng động
800 – 1.000
Berlin / Hamburg
Thành phố lớn, nhiều việc
850 – 1.100
Munich / Frankfurt
Ví dụ nhóm thành phố có mức ước tính cao hơn
950 – 1.200
Minh hoạ tỷ trọng điển hình để dễ lập ngân sách; chi phí thực tế thay đổi theo bậc học, trường, thành phố và lối sống.
| Khoản mục | Mức phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bảo hiểm TK 2026 | 141,16–146,29 EUR/tháng | Ví dụ theo tuổi/tình trạng không con; quỹ khác có thể khác |
| Semester contribution | Theo từng trường/kỳ | Có thể gồm vé giao thông, không phải luôn luôn |
| Sperrkonto | 11.904 EUR năm 2026 | Mức tối thiểu visa du học đã có thư nhập học |
| Đăng ký địa chỉ | Thường miễn phí | Berlin Anmeldung không thu phí; residence permit là khoản khác |
Bảo hiểm tham khảo từ TK — mức đóng sinh viên 2026; semester contribution và chi phí thực tế cần kiểm tra tại trường/thành phố.
Cần tính ngân sách theo trường và lộ trình?
Tách tuition, semester contribution, Sperrkonto, bảo hiểm và chi phí hồ sơ trước khi nộp.
Phân tích mới nhất của Federal Employment Agency, công bố năm 2026, ghi nhận 157 nghề thiếu nhân lực; con số năm 2024 là 163.
Các nhóm nổi bật gồm điều dưỡng/y tế, xây dựng và nghề thủ công; ngoài ra có đầu bếp, lái xe chuyên nghiệp và giáo dục.
Cơ quan này không kết luận Đức thiếu lao động trên toàn thị trường; năm 2025, software development và IT sales không còn được xếp là nghề thiếu hụt.
Nguồn dữ liệu nghề thiếu hụt mới nhất: Federal Employment Agency — Fachkräfteengpassanalyse 2025; xem tin tuyển dụng hiện tại theo nghề tại Make it in Germany.
| Loại giấy phép | Điều kiện chính | Quyền/mốc cần hiểu đúng |
|---|---|---|
| Residence permit học tập | Học tại cơ sở/chương trình đủ điều kiện | Làm tối đa 140 ngày đủ hoặc 280 nửa ngày/năm, hoặc tối đa 20 giờ/tuần; có quy tắc riêng cho một số việc |
| Residence permit tìm việc sau tốt nghiệp | Tốt nghiệp đại học tại Đức và đáp ứng yêu cầu của cơ quan ngoại kiều | Tối đa 18 tháng; không tự động chuyển thành giấy phép làm việc dài hạn |
| Skilled worker permit / EU Blue Card | Có việc làm đủ điều kiện; Blue Card còn phụ thuộc bằng cấp, công việc và ngưỡng lương hiện hành | Mốc cư trú dài hạn phụ thuộc loại giấy phép và việc tiếp tục đáp ứng điều kiện |
| Settlement permit cho người tốt nghiệp tại Đức | Đã làm công việc có kỹ năng hơn 2 năm và đáp ứng các điều kiện pháp lý khác | Phải nộp đơn và được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận; không phát sinh tự động sau 2 năm |
Nguồn cư trú: Make it in Germany — student visa & sau tốt nghiệp, settlement permit.
1. Ưu tiên nhà sinh viên
So sánh ký túc xá/Studierendenwerk với thị trường thuê tư nhân tại đúng thành phố.
2. Kiểm tra semester ticket
Một số trường gộp vé giao thông vào semester contribution; chính sách khác nhau theo trường/khu vực.
3. Tự nấu và theo dõi ngân sách
Lập hạn mức ăn uống theo tuần thay vì dựa vào một mức chi trung bình toàn nước Đức.
4. So sánh thành phố
Kiểm tra tiền thuê, semester contribution và đi lại tại từng địa điểm trước khi chốt trường.
5. Đọc đúng call học bổng
DAAD không trả tuition; EMJM có học bổng cạnh tranh với quyền lợi theo chương trình.
6. Làm thêm trong giới hạn
Lập ngân sách theo giờ làm thực tế, mức gross và nghĩa vụ thuế/bảo hiểm; không coi đây là nguồn đảm bảo toàn bộ chi phí.
Với visa du học sau khi đã được nhận vào cơ sở giáo dục đại học được công nhận, mức tối thiểu là 11.904 EUR trong năm 2026, tương đương 992 EUR/tháng. Mức tiền phụ thuộc mục đích lưu trú và có thể thay đổi, nên cần kiểm tra lại trước khi chuyển tiền.
Phần lớn chương trình Bachelor và nhiều chương trình Master tại trường công không thu tuition, nhưng vẫn có semester contribution. Baden-Württemberg, TUM, trường tư và một số chương trình có học phí riêng.
APS là bước quan trọng với hồ sơ học thuật Việt Nam. Theo hướng dẫn hiện hành của Đại sứ quán Đức, ứng viên xin học đại học hoặc dự bị đại học phải trình chứng nhận APS và kết quả TestAS; thủ tục cụ thể còn tùy tình trạng học tập.
Không. Ausbildung kép tại doanh nghiệp có trợ cấp đào tạo theo hợp đồng; Ausbildung chủ yếu tại trường thường không có lương cố định, và trường tư có thể thu học phí. Điều kiện tài chính visa khác nhau giữa hai hình thức.
Sinh viên có thể làm tối đa 140 ngày đủ hoặc 280 nửa ngày trong một năm, hoặc tối đa 20 giờ/tuần. Một số công việc sinh viên và tình huống cụ thể có quy tắc riêng.
Người tốt nghiệp đại học tại Đức có thể xin residence permit tìm việc tối đa 18 tháng và được làm mọi nghề trong thời gian tìm công việc có kỹ năng.
Không. DAAD nêu rõ họ không thanh toán tuition cho người nhận học bổng. Quyền lợi sinh hoạt, bảo hiểm, đi lại và mức trợ cấp phải kiểm tra trong từng call.
SGTD hỗ trợ rà soát bậc học, APS/TestAS, ngôn ngữ, ngân sách và các bước hồ sơ. Kết quả nhập học, học bổng và visa do trường hoặc cơ quan có thẩm quyền quyết định.
Đặt lịch tư vấn 1-1