| Vợ/chồng, con, cha mẹ; công dân từ 21 tuổi có thể bảo lãnh anh chị em | Công dân Mỹ; thường trú nhân chỉ bảo lãnh vợ/chồng và con chưa kết hôn | Immediate Relative hoặc F1–F4 | Visa định cư / thường trú |
| Vợ/chồng/partner, con phụ thuộc; cha mẹ và ông bà theo chương trình riêng | Công dân hoặc thường trú nhân, tùy chương trình phải cư trú tại Canada | Family sponsorship, PGP hoặc Super Visa | Sponsorship/PGP: PR; Super Visa: tạm trú, không phải PR |
| Vợ/chồng/de facto partner; cha mẹ | Công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc eligible New Zealand citizen | 820/801, Parent 103, Parent 143 hoặc Sponsored Parent 870 | 801/103/143: thường trú; 820/870: tạm trú, không phải PR |
| Partner; cha mẹ, ông bà hoặc người giám hộ hợp pháp trong phạm vi từng diện | Công dân hoặc resident New Zealand đáp ứng điều kiện cư trú và thu nhập | Partner Resident, Parent Resident hoặc Parent Boost | Resident visa hoặc visitor visa; Parent Boost không phải PR |