Đang tải nội dung…
Khi tìm hiểu du học New Zealand, nhiều phụ huynh thường nghe đến Green List và hiểu đơn giản rằng: chỉ cần học một ngành nằm trong danh sách này thì sau khi tốt nghiệp, học sinh sẽ được định cư. Tuy nhiên, cách hiểu này chưa đầy đủ.
Green List là danh sách nghề, không phải cam kết định cư
Green List, có thể hiểu là danh sách các nghề New Zealand đang cần nhân lực, không phải danh sách khóa học được đảm bảo định cư.
Để đi theo lộ trình Green List, ứng viên không chỉ cần học đúng ngành mà còn phải tìm được công việc phù hợp, làm việc cho nhà tuyển dụng được New Zealand công nhận, đồng thời đáp ứng yêu cầu riêng của nghề về bằng cấp, đăng ký hành nghề, kinh nghiệm và mức lương.

Green List hiện được chia thành hai nhóm nghề, tương ứng với hai lộ trình xin visa cư trú.
| Nhóm nghề | Lộ trình cư trú | Điểm cần phân biệt |
|---|---|---|
| Nhóm 01 – Tier 01 | Straight to Residence Visa | Đang làm việc hoặc có lời mời làm việc đúng nghề từ nhà tuyển dụng được công nhận; đáp ứng đầy đủ yêu cầu của nghề. |
| Nhóm 02 – Tier 02 | Work to Residence Visa | Tích lũy đủ 24 tháng làm việc đáp ứng điều kiện tại New Zealand trong 30 tháng ngay trước khi nộp hồ sơ. |
1. Nhóm 01: Lộ trình xin cư trú trực tiếp
Những nghề thuộc Nhóm 01 - Tier 01 - có thể dẫn đến Visa Cư trú Trực tiếp (Straight to Residence Visa).
Các điều kiện cần đáp ứng
- Người nộp đơn phải đang làm việc hoặc có lời mời làm việc đúng nghề thuộc Nhóm 01 từ một nhà tuyển dụng được công nhận và đáp ứng đầy đủ yêu cầu dành cho nghề đó.
- Ứng viên có thể nộp hồ sơ khi đang ở New Zealand hoặc từ bên ngoài New Zealand.
- Hồ sơ vẫn phải đáp ứng các điều kiện về công việc, mức lương, bằng cấp hoặc đăng ký hành nghề, tiếng Anh, sức khỏe, lý lịch và độ tuổi.
- Người nộp đơn chính phải từ 55 tuổi trở xuống.
“Cư trú trực tiếp” vẫn có điều kiện
Tuy nhiên, “cư trú trực tiếp” không có nghĩa là chỉ cần tốt nghiệp đúng ngành là được cấp visa.
Một số nhóm nghề tiêu biểu
Một số nhóm nghề tiêu biểu thuộc Nhóm 01 gồm kỹ sư, quản lý dự án xây dựng, chuyên gia y tế, bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ, chuyên viên xét nghiệm, vật lý trị liệu, nhân viên công tác xã hội, giáo viên tiểu học, giáo viên trung học, một số nghề khoa học, công nghệ thực phẩm và công nghệ thông tin.
Bằng đúng ngành chưa phải là toàn bộ điều kiện
Công nghệ thông tin
Riêng với nhóm công nghệ thông tin, việc có bằng đúng ngành chưa chắc đã đủ. Một số vị trí còn áp dụng ngưỡng lương khá cao.
Y tế, giáo dục và nghề có quản lý chuyên môn
Với các nghề y tế, giáo dục hoặc nghề có quản lý chuyên môn, ứng viên thường phải hoàn tất thủ tục đăng ký hành nghề tại New Zealand trước khi có thể sử dụng nghề đó cho lộ trình cư trú.
Lưu ý với giáo viên tiểu học và trung học
Đối với giáo viên tiểu học và trung học, Cơ quan Di trú New Zealand cũng lưu ý rằng lộ trình cư trú trực tiếp chủ yếu phù hợp với giáo viên đã có kinh nghiệm và được trả lương từ mức yêu cầu trở lên. Giáo viên mới tốt nghiệp hoặc đang ở giai đoạn đầu sự nghiệp có thể cần sử dụng Visa Làm việc Sau tốt nghiệp – Post Study Work Visa hoặc Visa Làm việc với Nhà tuyển dụng được công nhận (Accredited Employer Work Visa) để tích lũy kinh nghiệm trước.
2. Nhóm 02: Làm việc trước, xin cư trú sau
Những nghề thuộc Nhóm 02 - Tier 02 có thể dẫn đến Visa Làm việc để tiến tới Cư trú (Work to Residence Visa).
Ba điểm cần hiểu trong lộ trình Tier 02
24 tháng trong vòng 30 tháng
Ứng viên phải có đủ 24 tháng làm việc tại New Zealand trong một nghề thuộc Nhóm 02, được tích lũy trong vòng 30 tháng ngay trước thời điểm nộp hồ sơ.
Công việc trong thời gian tích lũy
Trong thời gian này, công việc phải đáp ứng đúng yêu cầu của Green List, bao gồm tính chất công việc, thời gian làm việc, mức lương, bằng cấp hoặc đăng ký hành nghề.
Điều kiện khi xin visa cư trú
Khi xin visa cư trú, ứng viên cũng phải đang làm việc hoặc có lời mời làm việc toàn thời gian từ một nhà tuyển dụng được công nhận; công việc phải mang tính lâu dài hoặc có hợp đồng xác định thời hạn ít nhất 12 tháng.
Một số nghề tiêu biểu
Một số nghề tiêu biểu thuộc Nhóm 02 gồm giáo viên mầm non có đăng ký hành nghề, giáo viên giáo dục đặc biệt, giáo viên tiếng Anh làm việc trong trường phổ thông, hiệu trưởng, giám sát xây dựng, kỹ thuật viên viễn thông, thợ điện, thợ sửa ô tô, thợ cơ khí, thợ hàn, thợ sửa động cơ diesel, thợ ống nước, người vận hành máy móc xây dựng và quản lý trang trại bò sữa.
Không phải mọi thời gian đi làm đều được tính
Điểm cần đặc biệt lưu ý là không phải mọi khoảng thời gian đi làm đều tự động được tính vào 24 tháng. Công việc phải đúng nghề, đúng loại visa, đúng yêu cầu về lương và các điều kiện chuyên môn. Nếu chức danh công việc nghe có vẻ giống Green List nhưng nhiệm vụ thực tế không phù hợp, thời gian làm việc có thể không được công nhận.
3. Green List mang lại quyền lợi gì?
Sinh sống, làm việc và học tập
Nếu được cấp Visa Cư trú Trực tiếp hoặc Visa Làm việc để tiến tới Cư trú, người giữ visa có thể sinh sống, làm việc và học tập tại New Zealand không giới hạn thời gian.
Vợ, chồng và con phụ thuộc
Hồ sơ có thể bao gồm vợ hoặc chồng và con phụ thuộc từ 24 tuổi trở xuống nếu đáp ứng điều kiện.
Bước tiếp theo: Visa Thường trú
Sau khi giữ visa cư trú đủ 02 năm liên tục, người đó có thể xin Visa Thường trú (Permanent Resident Visa), cho phép xuất nhập cảnh New Zealand không giới hạn.
4. Sinh viên quốc tế nên hiểu Green List như thế nào?
Green List nên được sử dụng như một công cụ để định hướng ngành học và nghề nghiệp dài hạn, không nên được xem là lời bảo đảm định cư.
Một lộ trình hợp lý thường bao gồm:
- 1
Chọn chương trình đào tạo phù hợp
- 2
Hoàn thành bằng cấp và đăng ký hành nghề nếu có
- 3
Xin Visa Làm việc Sau tốt nghiệp
- 4
Tìm công việc đúng nghề tại nhà tuyển dụng được công nhận
- 5
Đáp ứng yêu cầu về nhiệm vụ, mức lương và kinh nghiệm
- 6
Sau đó mới tiến tới hồ sơ cư trú
Bằng cấp ngoài New Zealand: có thể cần đánh giá IQA
Đối với bằng cấp được cấp ngoài New Zealand, ứng viên có thể phải thực hiện Đánh giá Văn bằng Quốc tế (International Qualification Assessment - IQA) thông qua Cơ quan Quản lý Văn bằng New Zealand (New Zealand Qualifications Authority - NZQA), trừ một số trường hợp được miễn hoặc được công nhận theo thỏa thuận chuyên môn.
Năm yếu tố cần kiểm tra trước khi chọn khóa học
Vì vậy, trước khi chọn khóa học, gia đình cần kiểm tra đồng thời ít nhất năm yếu tố:
- Nghề dự kiến sau tốt nghiệp có còn nằm trong Green List hay không
- Nghề thuộc Nhóm 01 hay Nhóm 02
- Chương trình học có đáp ứng yêu cầu bằng cấp của nghề hay không
- Nghề có yêu cầu đăng ký hành nghề hay không
- Và mức lương thực tế của người mới tốt nghiệp có đạt ngưỡng áp dụng hay không
5. Lưu ý khi xây dựng lộ trình
Mốc cập nhật và khả năng điều chỉnh chính sách
Nội dung được SGTD Education tổng hợp từ các hướng dẫn của Cơ quan Di trú New Zealand, cập nhật ngày 02/9/2026. Green List và điều kiện của từng nghề có thể được điều chỉnh theo nhu cầu nhân lực, vì vậy quý phụ huynh và các bạn học sinh nên kiểm tra lại chính sách tại thời điểm chọn ngành, tìm việc và nộp hồ sơ visa.
Điểm quan trọng nhất là một nghề xuất hiện trong Green List chưa có nghĩa mọi người làm nghề đó đều được xin cư trú. Ứng viên còn phải đáp ứng đúng chức danh và nhiệm vụ công việc, bằng cấp, đăng ký hành nghề, mức lương, kinh nghiệm và yêu cầu về nhà tuyển dụng. Bằng cấp ngoài New Zealand cũng có thể phải được Cơ quan Quản lý Văn bằng New Zealand đánh giá tương đương.
YOUR ASPIRATIONS – OUR MISSION
Học đúng ngành mới là bước chuẩn bị đầu tiên
Điều quan trọng nhất là: Green List xét nghề nghiệp và công việc thực tế, không chỉ xét tên ngành học trên bằng. Học đúng ngành mới là bước chuẩn bị đầu tiên; để tiến tới cư trú, sinh viên còn phải đáp ứng toàn bộ chuỗi điều kiện về bằng cấp, chuyên môn, việc làm, nhà tuyển dụng và mức lương.