Đang tải nội dung…
EB-3 là nhóm ưu tiên nhập cư dựa trên việc làm, nhưng không có một bộ điều kiện hoặc thời gian chung cho mọi hồ sơ. Phân loại nghề, yêu cầu của vị trí, nhà tuyển dụng, priority date, quốc gia tính hạn ngạch và khả năng cấp visa đều phải được xem riêng.
EB-3 là gì?
EB-3 là nhóm ưu tiên thứ ba trong nhập cư dựa trên việc làm. Theo USCIS về EB-3, hồ sơ phải thuộc một trong ba phân loại và người lao động phải đáp ứng yêu cầu của công việc được nêu trong labor certification:
Skilled Workers
Lao động lành nghề
Công việc yêu cầu tối thiểu 2 năm đào tạo hoặc kinh nghiệm; không phải công việc tạm thời hoặc theo mùa.
Professionals
Chuyên gia
Công việc yêu cầu ít nhất bằng cử nhân Hoa Kỳ hoặc bằng nước ngoài tương đương; kinh nghiệm không thay thế cho bằng cử nhân.
Other Workers
Nhóm công việc khác
Công việc không tạm thời hoặc theo mùa, yêu cầu dưới 2 năm đào tạo hoặc kinh nghiệm.
“Other Workers” là tên phân loại được cơ quan Hoa Kỳ sử dụng. Không nên đổi thành “lao động phổ thông, không yêu cầu bằng cấp” cho mọi vị trí, vì labor certification vẫn có thể ghi yêu cầu cụ thể về đào tạo, kinh nghiệm hoặc kỹ năng.

Phân biệt 3 lớp điều kiện
Một tiêu chí có thể thuộc luật và thủ tục di trú, thuộc yêu cầu của vị trí tuyển dụng, hoặc chỉ là tiêu chí sàng lọc nội bộ. Trộn ba lớp này khiến người đọc hiểu sai phạm vi áp dụng.
Luật và thủ tục
Phân loại EB-3, petition, labor certification nếu được yêu cầu, visa availability, admissibility và thủ tục lãnh sự hoặc điều chỉnh tình trạng.
Nhà tuyển dụng và vị trí
Nhiệm vụ, địa điểm, mức lương, kinh nghiệm, đào tạo, kỹ năng và các yêu cầu tối thiểu được chứng minh cho công việc cụ thể.
Sàng lọc nội bộ
Tiêu chí phù hợp do đơn vị tuyển dụng hoặc tư vấn dùng để tiếp nhận hồ sơ; không tự trở thành điều kiện pháp lý của EB-3.
Không có cơ sở trong nguồn USCIS nêu trên để trình bày 18–55 tuổi như điều kiện luật chung của EB-3. Tuổi, ngoại ngữ, thể lực hoặc ca làm việc chỉ nên được nêu khi đó là yêu cầu có thật của một vị trí cụ thể và phải ghi rõ nguồn, phạm vi cũng như bên đặt ra tiêu chí.
Khả năng được cấp visa hoặc điều chỉnh tình trạng còn phụ thuộc các yêu cầu về admissibility và dữ kiện cá nhân. Không thể rút gọn thành câu “không tiền án” hoặc “không bệnh truyền nhiễm” rồi coi đó là kết luận cho mọi trường hợp.
Nhà tuyển dụng và PERM
Theo chương trình PERM của U.S. Department of Labor, quy trình do nhà tuyển dụng Hoa Kỳ thực hiện cho một vị trí toàn thời gian, lâu dài. Các phần việc có thể gồm:
- 1
Bước 1
Xác định yêu cầu công việc và prevailing wage
- 2
Bước 2
Thực hiện tuyển dụng theo yêu cầu áp dụng
- 3
Bước 3
Nộp ETA-9089 cho DOL
- 4
Bước 4
Sau labor certification, nhà tuyển dụng nộp I-140
- 5
Bước 5
Khi có visa và đủ điều kiện, làm thủ tục lãnh sự hoặc I-485
Labor certification không phải visa và việc I-140 được chấp thuận không tự động tạo tình trạng thường trú. Audit của DOL, yêu cầu bổ sung, thay đổi từ nhà tuyển dụng, visa availability và hoàn cảnh di trú của đương đơn đều có thể làm lộ trình thay đổi.


Visa Bulletin không phải đồng hồ đếm ngược
Visa Bulletin tháng 08/2026 của U.S. Department of State tách EB-3 và Other Workers thành hai hàng. Trong bảng Final Action Dates tháng này, cột “All Chargeability Areas Except Those Listed” ghi 01/09/2024 cho EB-3 và 01/04/2022 cho Other Workers. Đây là cut-off của một tháng, không phải thời gian chờ được cộng vào ngày nộp hồ sơ.
Để đọc Bulletin phải xác định đúng:
- Phân loại: EB-3 hay Other Workers
- Priority date của hồ sơ
- Country of chargeability áp dụng
- Bảng Final Action Dates hay Dates for Filing
- Hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận trong tháng đó
- Khả năng ngày bị tiến, đứng yên hoặc lùi
Country of chargeability không nhất thiết được xác định chỉ bằng nơi đang sống hoặc quốc tịch hiện tại. Cut-off có thể thay đổi hoặc retrogress ở Bulletin sau. Vì vậy bài này không đưa ra mốc “2–5 năm” hoặc một thời gian chắc chắn cho hồ sơ cá nhân.
DOL công bố thời gian xử lý PERM theo dữ liệu tác nghiệp và nói rõ thời gian thực tế của từng hồ sơ có thể khác. Số ngày trung bình của một bước không bao gồm toàn bộ thời gian tuyển dụng, I-140, chờ visa, thủ tục lãnh sự hoặc I-485.
Người thân đi kèm không được mặc định chấp thuận
Theo USCIS về EB-3, vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của người được chấp thuận có thể đủ điều kiện xin nhập cư theo diện phái sinh để đi cùng hoặc đi sau.
“Có thể đủ điều kiện” không đồng nghĩa tất cả người thân tự động được cấp visa hoặc thẻ xanh. Mỗi người vẫn có hồ sơ, kiểm tra và điều kiện áp dụng; tuổi của con, tình trạng hôn nhân, visa availability và các vấn đề admissibility có thể ảnh hưởng kết quả.
Tình trạng thường trú khác với hạn của thẻ vật lý
Hướng dẫn của USCIS về Permanent Resident Card phân biệt tình trạng thường trú nhân với Form I-551 dùng làm bằng chứng cho tình trạng đó. Đa số thẻ vật lý có hạn 10 năm; thẻ của thường trú nhân có điều kiện có hạn 2 năm.
Vì vậy không nên gọi EB-3 là “thẻ xanh vĩnh viễn 10 năm”. “Permanent resident status” mô tả tình trạng di trú; “10 năm” thường là thời hạn của giấy tờ vật lý. Việc duy trì hoặc mất tình trạng còn phụ thuộc hành vi và quy định áp dụng, không chỉ ngày hết hạn in trên thẻ.

Nhập tịch không tự động sau 5 năm
USCIS về naturalization nêu nhiều yêu cầu ngoài mốc thời gian thường trú: cư trú liên tục, hiện diện thực tế, thời gian cư trú tại tiểu bang hoặc khu vực USCIS, tư cách đạo đức, tiếng Anh, kiến thức công dân học và tuyên thệ, trừ trường hợp có ngoại lệ cụ thể.
Do đó, đủ 5 năm thường trú không tự động biến một người thành công dân Hoa Kỳ. Cách viết đúng là người đó có thể nộp đơn xin nhập tịch nếu đáp ứng toàn bộ điều kiện áp dụng.
Chi phí phải được tách theo bên trả và giai đoạn
Bài này không đưa ra khoảng chi phí chung vì con số thực tế phụ thuộc loại phí, thời điểm, số người, quốc gia làm thủ tục và hợp đồng dịch vụ. Trước khi thanh toán, cần yêu cầu bảng chi tiết bằng văn bản:
- Phí chính phủ và cơ quan nhận phí
- Chi phí khám sức khỏe, dịch thuật và giấy tờ
- Phí luật sư hoặc dịch vụ, nếu có
- Khoản nào do nhà tuyển dụng hoặc người lao động trả
- Mốc thanh toán và điều kiện hoàn phí
- Chi phí phát sinh khi audit, bổ sung hoặc nộp lại
Không dùng một khoảng tiền quảng cáo để suy ra hồ sơ “trọn gói”. Trách nhiệm chi trả của từng khoản, đặc biệt trong quy trình labor certification, cần được đối chiếu với quy định và hợp đồng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
EB-3 có một mức tuổi chung 18–55 không?
Không thấy mức tuổi này trong điều kiện phân loại EB-3 do USCIS công bố. Tuổi chỉ nên được nêu khi là tiêu chí có thật của vị trí hoặc chương trình cụ thể, kèm nguồn và bên đặt tiêu chí.
EB-3 có luôn không yêu cầu tiếng Anh không?
Không nên kết luận chung. Yêu cầu của vị trí có thể gồm ngôn ngữ hoặc kỹ năng cụ thể và phải được đối chiếu với labor certification cùng thông tin tuyển dụng.
Du học sinh tại Hoa Kỳ có thể chuyển sang EB-3 không?
Không thể kết luận chỉ từ việc đang là du học sinh. Cần xem lịch sử tình trạng, khả năng điều chỉnh tình trạng, visa availability, các giới hạn áp dụng và phương án thủ tục phù hợp với hồ sơ cá nhân.
I-140 được chấp thuận có đồng nghĩa đã có thẻ xanh không?
Không. I-140 là petition trong quy trình dựa trên việc làm. Đương đơn còn phải có visa available và hoàn tất thủ tục lãnh sự hoặc điều chỉnh tình trạng nếu đủ điều kiện.
SGTD Education có thể làm gì trong bước đầu?
SGTD Education có thể thu thập thông tin ban đầu, chỉ ra dữ kiện còn thiếu và giải thích các nguồn công khai được liên kết trong bài. Đánh giá này không thay thế luật sư di trú Hoa Kỳ, không tạo quan hệ luật sư–khách hàng, không xác nhận có job offer và không dự báo hồ sơ được chấp thuận.
YOUR ASPIRATIONS – OUR MISSION
Yêu cầu đánh giá phải dựa trên hồ sơ và nguồn còn hiệu lực
SGTD Education có thể tiếp nhận thông tin ban đầu và giải thích tài liệu công khai. Việc đánh giá sơ bộ không xác nhận đủ điều kiện, không phải ý kiến pháp lý Hoa Kỳ và không dự báo kết quả hoặc thời gian xử lý.
